oréade

Học thuật
Thân thiện
oréade

Une oréade danse près d'une source de montagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nữ thần núi: Trong thần thoại Hy Lạp, "oréade" là một nữ thần nhỏ, tượng trưng cho bảo vệ các ngọn núi, đồi hang động. Các vị thần nàymột loại nymph (nữ thần thiên nhiên) thường được mô tảxinh đẹp, trẻ trung gắn liền với một địa điểm cụ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Dans la mythologie, une oréade veillait sur cette grotte. (Trong thần thoại, một nữ thần núi đã canh giữ hang động này.)
    • Les oréades étaient les nymphes des montagnes. (Các oréadenhững nữ thần của các ngọn núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oréade" thường xuất hiện trong các văn bản học thuật, thơ ca hoặc tác phẩm nghệ thuật lấy cảm hứng từ thần thoại Hy Lạp La cổ đại. Từ này ít khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Oreades (danh từ số nhiều): Các nữ thần núi.
  • Nymphe (danh từ giống cái): Nữ thần thiên nhiên (từ chung chỉ các vị thần nhỏ gắn liền với các yếu tố tự nhiên như cây, sông, núi).
  • Dryade (danh từ giống cái): Nữ thần cây.
  • Naïade (danh từ giống cái): Nữ thần sông, suối.
Từ đồng nghĩa
  • Nymphe des montagnes: Nữ thần núi (cách giải thích nghĩa đen).
  • Divinité montagnarde: Vị thần miền núi (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "Oreas" (số nhiều: "Oreades"), có nghĩa là "núi".
  • Trong tiếng Việt, có thể dịch là "nữ thần núi" hoặc giữ nguyên dạng "oréade" trong các văn bản chuyên ngành.
oréade

Une oréade danse près d'une source de montagne.

danh từ giống cái
  1. (thần thoại, thần học) nữ thần núi