urate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Urat: Trong hóa học, "urate" là muối hoặc este của axit uric, thường được tìm thấy trong nước tiểu và có thể tích tụ trong cơ thể, gây ra các bệnh như bệnh gút.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Un dépôt d'urate peut causer des douleurs articulaires. (Sự lắng đọng urat có thể gây ra các cơn đau khớp.)
- L'analyse a révélé un taux élevé d'urate dans son urine. (Xét nghiệm cho thấy nồng độ urat cao trong nước tiểu của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cristaux d'urate": tinh thể urat.
- La goutte est souvent associée à la formation de cristaux d'urate de sodium. (Bệnh gút thường liên quan đến sự hình thành các tinh thể urat natri.)
Biến thể và từ gần giống
- Acide urique (n.m): axit uric - hợp chất hữu cơ mà urat là muối của nó.
- Un régime alimentaire peut influencer le taux d'acide urique. (Chế độ ăn uống có thể ảnh hưởng đến nồng độ axit uric.)
Từ đồng nghĩa
- Sel de l'acide urique: muối của axit uric (cách giải thích nghĩa đen).
danh từ giống đực
- (hóa học) urat