uréide

Học thuật
Thân thiện
uréide

Un chimiste examine un échantillon d'uréide au laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Urêit: Trong hóa học, "uréide" là một hợp chất hữu cơ nguồn gốc từ urê, thường được tìm thấy trong một số sản phẩm tự nhiên dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'allantoïne est un uréide présent chez de nombreux organismes. (Allantoin là một urêit có mặtnhiều sinh vật.)
    • Certains uréides sont utilisés en pharmacologie. (Một số urêit được sử dụng trong dượchọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hóa học hữu cơ, sinh hóa dược học.
Biến thể từ gần giống
  • Urée (n.f): Urê, một hợp chất hữu cơcông thức CO(NH₂)₂, là tiền thân của các uréide.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Cách diễn đạt "dérivé de l'urée" (dẫn xuất của urê) có thể được sử dụng để giải thích.
uréide

Un chimiste examine un échantillon d'uréide au laboratoire.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) urêit