uréide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Urêit: Trong hóa học, "uréide" là một hợp chất hữu cơ có nguồn gốc từ urê, thường được tìm thấy trong một số sản phẩm tự nhiên và dược phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'allantoïne est un uréide présent chez de nombreux organismes. (Allantoin là một urêit có mặt ở nhiều sinh vật.)
- Certains uréides sont utilisés en pharmacologie. (Một số urêit được sử dụng trong dược lý học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như hóa học hữu cơ, sinh hóa và dược học.
Biến thể và từ gần giống
- Urée (n.f): Urê, một hợp chất hữu cơ có công thức CO(NH₂)₂, là tiền thân của các uréide.
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Pháp cho thuật ngữ chuyên ngành này. Cách diễn đạt "dérivé de l'urée" (dẫn xuất của urê) có thể được sử dụng để giải thích.
danh từ giống đực
- (hóa học) urêit