ortie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thực vật học) Cây tầm ma: Một loại cây thân thảo, thường mọc hoang, có lá và thân phủ đầy lông nhỏ gây ngứa và rát khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Attention, ne touche pas à l'ortie ! (Cẩn thận, đừng chạm vào cây tầm ma!)
- On peut faire de la soupe avec des orties. (Người ta có thể nấu súp bằng cây tầm ma.)
- Les orties poussent souvent au bord des chemins. (Cây tầm ma thường mọc ở bên lề đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jeter le froc aux orties" (thành ngữ): Bỏ áo thầy tu, từ bỏ đời sống tu hành hoặc một lời hứa long trọng.
- Après un an au séminaire, il a jeté le froc aux orties. (Sau một năm ở chủng viện, anh ta đã bỏ áo thầy tu.)
Biến thể và từ gần giống
- Ortie blanche (n.f): Cây tầm ma trắng (một loại khác, ít gây ngứa hơn).
- Ortie morte (n.f): Cây tầm ma chết (tên gọi khác của cây lam tai, không gây ngứa).
Từ đồng nghĩa
- Urtica (n.f): Tên khoa học của chi cây tầm ma.
Thành ngữ liên quan
- "Gras comme une ortie" (thành ngữ, ít dùng): Rất gầy, ốm yếu.
- "Il ne faut pas froisser l'ortie" (thành ngữ): Không nên chọc giận người dễ nổi nóng (nghĩa đen: không nên chà xát cây tầm ma).
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây tầm ma
- jeter le froc aux ortiesxem froc