ortie

Học thuật
Thân thiện
ortie

Une ortie pousse au bord d'un chemin de campagne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Thực vật học) Cây tầm ma: Một loại cây thân thảo, thường mọc hoang, thân phủ đầy lông nhỏ gây ngứa rát khi chạm vào.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Attention, ne touche pas à l'ortie ! (Cẩn thận, đừng chạm vào cây tầm ma!)
    • On peut faire de la soupe avec des orties. (Người ta có thể nấu súp bằng cây tầm ma.)
    • Les orties poussent souvent au bord des chemins. (Cây tầm ma thường mọc ở bên lề đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Jeter le froc aux orties" (thành ngữ): Bỏ áo thầy tu, từ bỏ đời sống tu hành hoặc một lời hứa long trọng.
    • Après un an au séminaire, il a jeté le froc aux orties. (Sau một nămchủng viện, anh ta đã bỏ áo thầy tu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ortie blanche (n.f): Cây tầm ma trắng (một loại khác, ít gây ngứa hơn).
  • Ortie morte (n.f): Cây tầm ma chết (tên gọi khác của cây lam tai, không gây ngứa).
Từ đồng nghĩa
  • Urtica (n.f): Tên khoa học của chi cây tầm ma.
Thành ngữ liên quan
  • "Gras comme une ortie" (thành ngữ, ít dùng): Rất gầy, ốm yếu.
  • "Il ne faut pas froisser l'ortie" (thành ngữ): Không nên chọc giận người dễ nổi nóng (nghĩa đen: không nên chà xát cây tầm ma).
ortie

Une ortie pousse au bord d'un chemin de campagne.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây tầm ma
    • jeter le froc aux orties
      xem froc