arête
/,æri'ɔmitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xương cá: Phần xương nhỏ, dài và cứng có trong thịt cá.
- Cạnh, sống: Đường giao nhau của hai mặt phẳng, tạo thành một đường nhô lên sắc cạnh.
- Râu ngô (nghĩa thực vật học): Phần sợi dài, mảnh mọc ở đầu bắp ngô.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "xương cá":
- Fais attention aux arêtes quand tu manges du poisson. (Hãy cẩn thận với xương cá khi anh ăn cá.)
- Le médecin a dû lui retirer une arête de la gorge. (Bác sĩ đã phải lấy một cái xương cá ra khỏi họng của anh ấy.)
Nghĩa "cạnh, sống":
- L'arête de ce couteau est très tranchante. (Lưỡi dao này rất sắc.)
- Il s'est coupé sur l'arête vive de la tôle. (Anh ta bị cứa vào cạnh sắc của tấm tôn.)
Nghĩa "râu ngô":
- Les arêtes de maïs sont utilisées en infusion. (Râu ngô được dùng để pha trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Grande arête": Cột sống của con cá, chỉ hàng xương chính chạy dọc theo thân cá.
- Pour fileter le poisson, il faut d'abord retirer la grande arête. (Để phi lê cá, trước tiên phải lấy cột sống ra.)
"Arête vive": Cạnh sắc, cạnh rất nhọn.
- Ne touche pas à cette pièce de métal, elle a des arêtes vives. (Đừng chạm vào miếng kim loại đó, nó có những cạnh sắc.)
Biến thể và từ gần giống
- Aréter (động từ): Dừng lại, ngăn chặn. (Lưu ý: Từ này có nghĩa khác biệt, không phải là biến thể trực tiếp của "arête").
- Arête dorsale (cụm danh từ): Sống lưng (của động vật hoặc dãy núi).
Từ đồng nghĩa
- Pour "xương cá": Os de poisson.
- Pour "cạnh": Bord, tranchant.
- Pour "sống" (mũi): Dos (du nez).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "arête" là danh từ, không tạo thành cụm động từ kép.)
Thành ngữ liên quan
"Avoir une arête dans la gorge": (Nghĩa đen: Có một cái xương cá trong cổ họng) Cảm thấy khó chịu, vướng víu hoặc không nói ra được điều gì đó.
- Depuis leur dispute, il a comme une arête dans la gorge. (Kể từ sau cuộc cãi vã của họ, anh ta như có cái gì vướng trong cổ họng.)
"Être tranchant comme une arête": (Sắc như cạnh dao) Chỉ một lời nói hoặc phê bình rất sắc bén, gay gắt.
- Ses critiques sont souvent tranchantes comme une arête. (Những lời phê bình của cô ấy thường sắc như dao cạo.)
danh từ giống cái
- xương cá
- Grande arêtecột sống của con cá
- S'étrangler avec une arêtebị mắc xương cá ở họng
- (thực vật học) râu ngọn
- cạnh, sống
- Les arêtes d'un cubecạnh của khối lập phương
- L'arête du nezsống mũi