osage
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Osage: Một thành viên của dân tộc người Mỹ bản địa thuộc nhóm ngôn ngữ Siouan, trước đây sinh sống ở Missouri, trong các thung lũng sông Missouri và sông Osage. Dầu mỏ đã được phát hiện trên đất của người Osage vào đầu thế kỷ 20.
- Ngôn ngữ Osage: Phương ngữ Dhegiha được nói bởi người Osage.
- Sông Osage: Một con sông ở Missouri, Hoa Kỳ, là nhánh của sông Missouri.
Ví dụ sử dụng
- (Người Osage nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú của họ.)
- (Ngôn ngữ Osage là một phần của hệ ngôn ngữ Siouan.)
- (Sông Osage chảy qua tiểu bang Missouri.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Osage orange": Một loại cây (Maclura pomifera) có quả hình cam, thường được trồng làm hàng rào, có nguồn gốc từ vùng đất của người Osage.
- The Osage orange tree is also known as hedge apple. (Cây Osage orange còn được gọi là táo hàng rào.)
"Osage Nation": Quốc gia Osage, một bộ tộc người Mỹ bản địa được liên bang công nhận, có trụ sở chính tại Pawhuska, Oklahoma.
- The Osage Nation has its own government and legal system. (Quốc gia Osage có chính phủ và hệ thống pháp luật riêng.)
Biến thể và từ gần giống
Osagean (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến người Osage hoặc văn hóa của họ.
- Osagean art often features intricate beadwork. (Nghệ thuật Osagean thường có các tác phẩm đính cườm tinh xảo.)
Osage County: Một quận ở Oklahoma, nơi có nhiều người Osage sinh sống.
- Osage County is known for its oil fields. (Quận Osage nổi tiếng với các mỏ dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Siouan: Liên quan đến nhóm ngôn ngữ hoặc dân tộc Siouan, bao gồm cả người Osage.
- Dhegiha: Nhóm ngôn ngữ mà Osage thuộc về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến từ "Osage".
Thành ngữ liên quan
- "Osage headright": Quyền lợi dầu mỏ của người Osage, thường được đề cập trong bối cảnh lịch sử về việc khai thác tài nguyên.
- The Osage headright system was exploited by outsiders in the early 20th century. (Hệ thống quyền lợi dầu mỏ Osage đã bị người ngoài lợi dụng vào đầu thế kỷ 20.)