isaac

isaac

Isaac carries a bundle of firewood up the mountain.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Isaac: Nhân vật trong Cựu Ước, người con trai thứ hai của Áp-ra-ham Sa-ra. Ông được biết đến qua câu chuyện Áp-ra-ham dâng Isaac làm của lễ thiêu cho Đức Chúa Trời, nhưng cuối cùng được thay thế bằng một con chiên đực. Isaac sau này trở thành cha của Gia-cốp Ê-sau, được xem một trong những tổ phụ của dân tộc Y--ra-ên.

dụ sử dụng
  • (Isaac con trai của Áp-ra-ham Sa-ra.)
  • (Trong Kinh Thánh, Đức Chúa Trời đã thử thách đức tin của Áp-ra-ham bằng cách yêu cầu ông dâng Isaac làm của lễ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Isaac" thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, lịch sử hoặc văn học để chỉ một biểu tượng của sự vâng phục đức tin.
    • The story of Isaac is a key narrative in Judaism, Christianity, and Islam. (Câu chuyện về Isaac một câu chuyện quan trọng trong Do Thái giáo, Ki- giáo Hồi giáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Isaac's (tính từ sở hữu): thuộc về Isaac.
    • Isaac's sacrifice is a powerful allegory. (Sự hy sinh của Isaac một ẩn dụ mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Patriarch: tổ phụ (dùng để chỉ các nhân vật nam quan trọng trong Kinh Thánh như Áp-ra-ham, Isaac, Gia-cốp).
  • Sacrificial son: người con trai bị dâng làm của lễ (mô tả vai trò của Isaac trong câu chuyện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Offer up Isaac: dâng Isaac lên (một cụm từ hiếm dùng để chỉ hành động dâng hiến).
    • Abraham was willing to offer up Isaac as a burnt offering. (Áp-ra-ham sẵn sàng dâng Isaac làm của lễ thiêu.)
Thành ngữ liên quan
  • Isaac's test: thử thách của Isaac (ám chỉ một tình huống thử thách đức tin hoặc lòng trung thành).
    • Facing the layoff was my Isaac's test, and I remained honest. (Đối mặt với việc sa thải thử thách của Isaac đối với tôi, tôi đã giữ lòng trung thực.)