osaka

osaka

A family enjoys a meal at a restaurant in Osaka.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Osaka: Một thành phố cảngphía nam đảo Honshu, Nhật Bản, nằm trên vịnh Osaka. Đây một trung tâm thương mại công nghiệp lớn của Nhật Bản.

dụ sử dụng
  • (Osaka thành phố lớn thứ ba ở Nhật Bản.)
  • (Nhiều khách du lịch đến thăm Osaka ẩm thực đường phố nổi tiếng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osaka Castle": Lâu đài Osaka, một địa danh lịch sử nổi tiếng trong thành phố.
    • The Osaka Castle is a popular tourist attraction. (Lâu đài Osaka một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng.)
  • "Osaka dialect": Phương ngữ Osaka (tiếng địa phương của vùng Kansai).
    • The Osaka dialect is known for its humorous tone. (Phương ngữ Osaka được biết đến với giọng điệu hài hước.)
Biến thể từ gần giống
  • Osakan (danh từ/tính từ): người hoặc thuộc về Osaka.
    • She is an Osakan. ( ấy người Osaka.)
    • Osakan cuisine is famous for takoyaki. (Ẩm thực Osaka nổi tiếng với bánh takoyaki.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Osaka" một địa danh cụ thể. Có thể dùng thành phố Osaka để làm nghĩa.
Các cụm từ liên quan
  • "Osaka Bay": Vịnh Osaka, khu vực ven biển nơi thành phố tọa lạc.
    • Osaka Bay is an important industrial zone. (Vịnh Osaka một khu công nghiệp quan trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Osaka".