osculate

/'ɔskjuleit/
động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) hôn, hôn nhau
  2. (sinh vật học) cùng chung tính chất
  3. (toán học) mật tiếp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "osculate"