osculate

/'ɔskjuleit/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hôn, hôn nhau: (Từ hiếm, nghĩa hiếm; thường dùng với sắc thái đùa cợt hoặc hài hước) Chạm vào bằng môi như một cử chỉ yêu thương hoặc chào hỏi.
    • (Toán học) Mật tiếp: (Thuật ngữ chuyên ngành) Chỉ trạng thái hai đường cong hoặc bề mặt tiếp xúc với nhau tại ít nhất ba điểm chung, chung tiếp tuyến độ cong tại điểm đó.
    • (Sinh vật học) chung tính chất, liên kết: (Thuật ngữ chuyên ngành) Chỉ việc một loài hoặc nhóm sinh vật đặc điểm trung gian, chia sẻ đặc điểm chung với hai nhóm phân loại khác.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nghĩa hôn):
    • The old poet wrote that the lovers would osculate under the moonlight. (Nhà thơ già đã viết rằng những người yêu nhau sẽ hôn nhau dưới ánh trăng.) - Cách dùng tính chất văn chương, hài hước.
  • Động từ (Nghĩa toán học):
    • The circle osculates the parabola at this precise point. (Đường tròn mật tiếp với parabol tại điểm chính xác này.)
  • Động từ (Nghĩa sinh vật học):
    • This species appears to osculate between the two known families. (Loài này dường như đặc điểm trung gian/ chung tính chất giữa hai họ đã biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Osculating curve" (Đường cong mật tiếp): (Toán học) Đường cong tiếp xúc với một đường cong khác tại một điểm với bậc tiếp xúc cao nhất có thể.
    • The osculating circle provides the best circular approximation to a curve at a point. (Đường tròn mật tiếp cung cấp phép xấp xỉ hình tròn tốt nhất cho một đường cong tại một điểm.)
  • "Osculating plane" (Mặt phẳng mật tiếp): (Toán học) Mặt phẳng chứa tiếp tuyến pháp tuyến chính của một đường cong tại một điểm.
Biến thể từ gần giống
  • Osculation (n): (1) Hành động hôn (hiếm, hài hước). (2) (Toán học) Sự mật tiếp.
    • The osculation of the two curves was calculated. (Sự mật tiếp của hai đường cong đã được tính toán.)
  • Osculant (adj): (Sinh vật học) tính chất trung gian, liên kết.
    • An osculant group shares characteristics of its neighbors. (Một nhóm tính chất trung gian chia sẻ đặc điểm với các nhóm lân cận.)
Từ đồng nghĩa
  • Kiss: Hôn (nghĩa thông dụng phổ biến cho nghĩa đầu tiên).
  • Touch: Tiếp xúc, chạm (trong ngữ cảnh toán học).
  • Adjoin: Tiếp giáp, liền kề.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "osculate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "osculate".

động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm);(đùa cợt) hôn, hôn nhau
  2. (sinh vật học) cùng chung tính chất
  3. (toán học) mật tiếp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "osculate"