escalate

/,eskəleit/
Học thuật
Thân thiện
escalate

The manager escalates the customer complaint to the senior team.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Leo thang, tăng lên về mức độ, cường độ hoặc quy mô: Chỉ sự gia tăng đáng kể, thường theo chiều hướng tiêu cực hoặc trở nên nghiêm trọng hơn.
    • Làm cho (một tình huống, xung đột) trở nên nghiêm trọng hơn: Hành động khiến cho một vấn đề phát triển hoặc mở rộng về phạm vi mức độ.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The argument escalated into a physical fight. (Cuộc tranh cãi đã leo thang thành một cuộc ẩu đả.)
    • The government does not want the conflict to escalate further. (Chính phủ không muốn cuộc xung đột leo thang thêm nữa.)
    • Costs have escalated rapidly in the past year. (Chi phí đã tăng vọt trong năm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to escalate something": chủ động làm cho điều đó trở nên nghiêm trọng hơn hoặc tăng lên.

    • His aggressive comments escalated the tension in the room. (Những bình luận hung hăng của anh ta đã làm leo thang căng thẳng trong phòng.)
  • "to escalate to something": phát triển hoặc tiến triển thành một thứ đó nghiêm trọng hơn.

    • A minor disagreement can escalate to a major crisis if not handled properly. (Một bất đồng nhỏ có thể leo thang thành một cuộc khủng hoảng lớn nếu không được xử lý đúng cách.)
Biến thể từ gần giống
  • Escalation (danh từ): Sự leo thang.

    • There are fears of a further escalation in violence. ( những lo ngại về một sự leo thang hơn nữa của bạo lực.)
  • Escalator (danh từ): Thang cuốn (một thiết bị vận chuyển người lên/xuống, liên quan đến ý nghĩa "tăng dần lên").

    • Take the escalator to the third floor. (Hãy đi thang cuốn lên tầng ba.)
Từ đồng nghĩa
  • Intensify: Tăng cường, trở nên mãnh liệt hơn.
  • Increase: Tăng lên.
  • Worsen: Trở nên tồi tệ hơn.
  • Aggravate: Làm trầm trọng thêm.
Từ trái nghĩa
  • De-escalate: Giảm leo thang, làm dịu đi.
  • Diminish: Giảm bớt, thu nhỏ.
  • Subside: Lắng xuống, dịu đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Escalate out of control: Leo thang đến mức mất kiểm soát.
    • The protests escalated out of control and turned into a riot. (Các cuộc biểu tình leo thang mất kiểm soát biến thành một cuộc bạo loạn.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "leo thang" thường được mô tả trực tiếp.)

escalate

The manager escalates the customer complaint to the senior team.

động từ
  1. leo thang chiến tranh

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống