kiss

/kis/
Học thuật
Thân thiện
kiss

A child gives her mother a kiss on the cheek.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cái hôn: Hành động dùng môi để chạm vào người hoặc vật khác, thường để thể hiện tình yêu, sự chào hỏi, tôn trọng hoặc tình cảm.
    • Sự chạm nhẹ, tiếp xúc nhẹ nhàng: Sự tiếp xúc rất nhẹ thoáng qua giữa các vật thể.
  2. Ngoại động từ:

    • Hôn: Dùng môi để chạm vào (ai đó hoặc cái đó) như một cử chỉ yêu thương, chào hỏi hoặc tôn kính.
    • Chạm khẽ, lướt nhẹ: (Nghĩa bóng) Tiếp xúc một cách rất nhẹ nhàng dịu dàng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She gave her mother a gentle kiss on the cheek. ( ấy hôn nhẹ lên mẹ.)
    • There was just a kiss of cinnamon in the recipe. ( một chút xíu quế trong công thức nấu ăn.)
  • Ngoại động từ:

    • He kissed his wife goodbye before leaving for work. (Anh ấy hôn tạm biệt vợ trước khi đi làm.)
    • The morning breeze kissed her face. (Làn gió sớm lướt nhẹ trên mặt .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to kiss something goodbye": (thành ngữ) chấp nhận mất đi hoặc từ bỏ điều đó.

    • If you don't study, you can kiss your dreams of university goodbye. (Nếu bạn không học, bạn có thể nói lời tạm biệt với giấc mơ đại học.)
  • "to kiss and make up": hòa giải sau một cuộc tranh cãi.

    • After their argument, they decided to kiss and make up. (Sau cuộc cãi vã, họ quyết định hôn làm lành.)
Biến thể từ gần giống
  • Kisser (n): người hay hôn; (tiếng lóng) miệng hoặc mặt.
  • Kissable (adj): đáng được hôn, trông dễ thương muốn hôn.
Từ đồng nghĩa
  • Peck (v/n): hôn nhanh, hôn nhẹ (thường lên ).
  • Buss (v/n, cổ): hôn (một từ hơn).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kiss up to (someone): (thông tục) nịnh hót, xu nịnh ai đó để được lợi.
    • He's always kissing up to the boss. (Anh ta lúc nào cũng nịnh hót sếp.)
Thành ngữ liên quan
  • Blow a kiss: thổi một nụ hôn (cử chỉ đưa tay lên môi rồi thổi về phía ai đó).

    • From the train window, she blew a kiss to her family. (Từ cửa sổ tàu, ấy thổi một nụ hôn về phía gia đình.)
  • The kiss of death: (nghĩa bóng) điều đó chắc chắn sẽ gây ra thất bại hoặc kết thúc.

    • His endorsement was the kiss of death for the campaign. (Sự ủng hộ của ông ta chính điềm báo cho sự thất bại của chiến dịch.)
  • Kiss something better: hôn cho đỡ đau (thường nói với trẻ con).

    • Mommy will kiss your knee and make it better. (Mẹ sẽ hôn vào đầu gối con cho đỡ đau.)
kiss

A child gives her mother a kiss on the cheek.

danh từ
  1. cái hôn
  2. sự chạm nhẹ (của hai hòn bi-a đang lăn)
  3. kẹo bi đường

Idioms

  • to snatch (steal) a kiss
    hôn trộm
  • stolen kisses are sweet
    (tục ngữ) của ăn vụng bao giờ cũng ngon
ngoại động từ
  1. hôn
  2. (nghĩa bóng) chạm khẽ, chạm lướt (sóng, gió)
    • the waves kiss the sand beach
      sóng khẽ lướt vào bãi cát
  3. chạm nhẹ (những hòn bi đang lăn)

Idioms

  • to kiss away tears
    hôn để làm cho nín khóc
  • to hiss and be friends
    làm lành hoà giải với nhau
  • to kiss the book
    hôn quyển kinh thánh khi làm lễ tuyên thệ
  • to kiss the dust
    tự hạ mình, khúm núm quỵ luỵ
  • to kiss good-bue
    hôn tạm biệt, hôn chia tay
  • to kiss the ground
    phủ phục, quỳ mọp xuống (để tạ ơn...)
  • to kiss one's hand to someone
    vẫy vẫy gửi với một cái hôn tay với ai
  • to kiss hands (the hand)
    hôn tay (vua... khi nhậm chức hoặc khi yết kiến...)
  • to kiss the rod
    nhẫn nhục chịu đựng trừng phạt nhục hình