kiss
/kis/
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái hôn: Hành động dùng môi để chạm vào người hoặc vật khác, thường để thể hiện tình yêu, sự chào hỏi, tôn trọng hoặc tình cảm.
- Sự chạm nhẹ, tiếp xúc nhẹ nhàng: Sự tiếp xúc rất nhẹ và thoáng qua giữa các vật thể.
Ngoại động từ:
- Hôn: Dùng môi để chạm vào (ai đó hoặc cái gì đó) như một cử chỉ yêu thương, chào hỏi hoặc tôn kính.
- Chạm khẽ, lướt nhẹ: (Nghĩa bóng) Tiếp xúc một cách rất nhẹ nhàng và dịu dàng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She gave her mother a gentle kiss on the cheek. (Cô ấy hôn nhẹ lên má mẹ.)
- There was just a kiss of cinnamon in the recipe. (Có một chút xíu quế trong công thức nấu ăn.)
Ngoại động từ:
- He kissed his wife goodbye before leaving for work. (Anh ấy hôn tạm biệt vợ trước khi đi làm.)
- The morning breeze kissed her face. (Làn gió sớm lướt nhẹ trên mặt cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to kiss something goodbye": (thành ngữ) chấp nhận mất đi hoặc từ bỏ điều gì đó.
- If you don't study, you can kiss your dreams of university goodbye. (Nếu bạn không học, bạn có thể nói lời tạm biệt với giấc mơ đại học.)
"to kiss and make up": hòa giải sau một cuộc tranh cãi.
- After their argument, they decided to kiss and make up. (Sau cuộc cãi vã, họ quyết định hôn và làm lành.)
Biến thể và từ gần giống
- Kisser (n): người hay hôn; (tiếng lóng) miệng hoặc mặt.
- Kissable (adj): đáng được hôn, trông dễ thương muốn hôn.
Từ đồng nghĩa
- Peck (v/n): hôn nhanh, hôn nhẹ (thường lên má).
- Buss (v/n, cổ): hôn (một từ cũ hơn).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Kiss up to (someone): (thông tục) nịnh hót, xu nịnh ai đó để được lợi.
- He's always kissing up to the boss. (Anh ta lúc nào cũng nịnh hót sếp.)
Thành ngữ liên quan
Blow a kiss: thổi một nụ hôn (cử chỉ đưa tay lên môi rồi thổi về phía ai đó).
- From the train window, she blew a kiss to her family. (Từ cửa sổ tàu, cô ấy thổi một nụ hôn về phía gia đình.)
The kiss of death: (nghĩa bóng) điều gì đó chắc chắn sẽ gây ra thất bại hoặc kết thúc.
- His endorsement was the kiss of death for the campaign. (Sự ủng hộ của ông ta chính là điềm báo cho sự thất bại của chiến dịch.)
Kiss something better: hôn cho đỡ đau (thường nói với trẻ con).
- Mommy will kiss your knee and make it better. (Mẹ sẽ hôn vào đầu gối con cho nó đỡ đau.)
danh từ
-
cái hôn
-
sự chạm nhẹ (của hai hòn bi-a đang lăn)
-
kẹo bi đường
Idioms
-
to snatch (steal) a kiss
hôn trộm
-
stolen kisses are sweet
(tục ngữ) của ăn vụng bao giờ cũng ngon
ngoại động từ
-
hôn
-
(nghĩa bóng) chạm khẽ, chạm lướt (sóng, gió)
-
the waves kiss the sand beachsóng khẽ lướt vào bãi cát
-
-
chạm nhẹ (những hòn bi đang lăn)
Idioms
-
to kiss away tears
hôn để làm cho nín khóc
-
to hiss and be friends
làm lành hoà giải với nhau
-
to kiss the book
hôn quyển kinh thánh khi làm lễ tuyên thệ
-
to kiss the dust
tự hạ mình, khúm núm quỵ luỵ
-
to kiss good-bue
hôn tạm biệt, hôn chia tay
-
to kiss the ground
phủ phục, quỳ mọp xuống (để tạ ơn...)
-
to kiss one's hand to someone
vẫy vẫy gửi với một cái hôn tay với ai
-
to kiss hands (the hand)
hôn tay (vua... khi nhậm chức hoặc khi yết kiến...)
-
to kiss the rod
nhẫn nhục chịu đựng trừng phạt nhục hình
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ gần giống
Từ chứa "kiss"