ossature
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bộ xương: Phần khung cứng bên trong cơ thể động vật, đặc biệt là con người, nâng đỡ và bảo vệ các cơ quan.
- Sườn, khung, cốt: Phần khung cấu trúc chính, thường làm bằng vật liệu cứng, tạo hình và nâng đỡ cho một công trình, tác phẩm hoặc hệ thống.
- Cơ cấu: Cấu trúc cơ bản, tổ chức nền tảng của một hệ thống phức tạp như xã hội, lý thuyết hoặc tác phẩm văn học.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ossature humaine est complexe. (Bộ xương người rất phức tạp.)
- Les ouvriers ont monté l'ossature métallique du bâtiment. (Các công nhân đã lắp dựng khung kim loại của tòa nhà.)
- L'auteur doit d'abord établir l'ossature de son roman. (Tác giả phải thiết lập cốt truyện cho cuốn tiểu thuyết của mình trước tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"L'ossature d'un argument": cơ cấu/lập luận cốt lõi của một lập luận.
- Il faut analyser l'ossature d'un argument pour le comprendre pleinement. (Cần phân tích cơ cấu của một lập luận để hiểu nó một cách trọn vẹn.)
"Avoir une ossature fragile/délicate": có bộ xương/khung cấu trúc yếu ớt, mỏng manh.
- Ce projet manque de solidité car il a une ossature fragile. (Dự án này thiếu vững chắc vì nó có một cơ cấu yếu ớt.)
Biến thể và từ gần giống
Ossifié (tính từ): bị hóa xương; (nghĩa bóng) trở nên cứng nhắc, không thay đổi.
- Une tradition ossifiée. (Một truyền thống cứng nhắc.)
Ossuaire (danh từ giống đực): nhà chứa hài cốt, hố xương.
Từ đồng nghĩa
- Squelette (danh từ giống đực): bộ xương, khung.
- Charpente (danh từ giống cái): khung kết cấu (nhà, tàu), tầm vóc.
- Structure (danh từ giống cái): cấu trúc, kết cấu.
- Armature (danh từ giống cái): khung, giàn, cốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "ossature")
Thành ngữ liên quan
- "Être l'ossature de quelque chose": là cốt lõi, là xương sống của cái gì đó.
- Ces bénévoles sont l'ossature de notre association. (Những tình nguyện viên này là xương sống của hiệp hội chúng tôi.)
danh từ giống cái
- bộ xương
- L'ossature humainebộ xương người
- sườn, khung, cốt; cơ cấu
- L'ossature d'un monumentsườn một công trình
- L'ossature d'un dramecốt của một vở kịch
- L'ossature socialecơ cấu xã hội