ossature

Học thuật
Thân thiện
ossature

L'ossature d'un bâtiment est constituée de poutres et de colonnes en acier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bộ xương: Phần khung cứng bên trong cơ thể động vật, đặc biệtcon người, nâng đỡ bảo vệ các cơ quan.
    • Sườn, khung, cốt: Phần khung cấu trúc chính, thường làm bằng vật liệu cứng, tạo hình nâng đỡ cho một công trình, tác phẩm hoặc hệ thống.
    • Cơ cấu: Cấu trúc cơ bản, tổ chức nền tảng của một hệ thống phức tạp như xã hội, lý thuyết hoặc tác phẩm văn học.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'ossature humaine est complexe. (Bộ xương người rất phức tạp.)
    • Les ouvriers ont monté l'ossature métallique du bâtiment. (Các công nhân đã lắp dựng khung kim loại của tòa nhà.)
    • L'auteur doit d'abord établir l'ossature de son roman. (Tác giả phải thiết lập cốt truyện cho cuốn tiểu thuyết của mình trước tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "L'ossature d'un argument": cơ cấu/lập luận cốt lõi của một lập luận.

    • Il faut analyser l'ossature d'un argument pour le comprendre pleinement. (Cần phân tích cơ cấu của một lập luận để hiểu một cách trọn vẹn.)
  • "Avoir une ossature fragile/délicate": bộ xương/khung cấu trúc yếu ớt, mỏng manh.

    • Ce projet manque de solidité car il a une ossature fragile. (Dự án này thiếu vững chắc có một cơ cấu yếu ớt.)
Biến thể từ gần giống
  • Ossifié (tính từ): bị hóa xương; (nghĩa bóng) trở nên cứng nhắc, không thay đổi.

    • Une tradition ossifiée. (Một truyền thống cứng nhắc.)
  • Ossuaire (danh từ giống đực): nhà chứa hài cốt, hố xương.

Từ đồng nghĩa
  • Squelette (danh từ giống đực): bộ xương, khung.
  • Charpente (danh từ giống cái): khung kết cấu (nhà, tàu), tầm vóc.
  • Structure (danh từ giống cái): cấu trúc, kết cấu.
  • Armature (danh từ giống cái): khung, giàn, cốt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "ossature")

Thành ngữ liên quan
  • "Être l'ossature de quelque chose": là cốt lõi, là xương sống của cái gì đó.
    • Ces bénévoles sont l'ossature de notre association. (Những tình nguyện viên nàyxương sống của hiệp hội chúng tôi.)
ossature

L'ossature d'un bâtiment est constituée de poutres et de colonnes en acier.

danh từ giống cái
  1. bộ xương
    • L'ossature humaine
      bộ xương người
  2. sườn, khung, cốt; cơ cấu
    • L'ossature d'un monument
      sườn một công trình
    • L'ossature d'un drame
      cốt của một vở kịch
    • L'ossature sociale
      cơ cấu xã hội

Từ gần giống