ossete

Định nghĩa

Danh từ: Osse (dân tộc sốngvùng Kavkaz) ngôn ngữ Ossete (một ngôn ngữ thuộc nhóm Iran, được nói chủ yếu ở Nga Gruzia).

  • Ngôn ngữ Ossete: Một ngôn ngữ Đông Iran, được nói bởi người Ossetia ở vùng Kavkaz, đặc biệt tại Cộng hòa Bắc Ossetia–Alania (thuộc Nga) Nam Ossetia (tranh chấp giữa Gruzia Nga). Ngôn ngữ này hai phương ngữ chính: Iron Digor.
  • Người Ossete: Dân tộc bản địa sốngvùng Kavkaz, lịch sử văn hóa riêng biệt.
dụ sử dụng
  • (Ngôn ngữ Ossete một truyền thống truyền miệng phong phú, bao gồm các sử thi như sử thi Nart.)
  • (Nhiều người Ossete sốngCộng hòa Bắc Ossetia–Alania.)
  • (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tiếng Ossete để hiểu sự tiến hóa của các ngôn ngữ Iran.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng tính từ: (liên quan đến người Ossete hoặc ngôn ngữ Ossete), thường được dùng thay thế cho "Ossete" trong văn bản học thuật.
    • Ossetic folklore includes many tales about heroes and supernatural beings. (Văn hóa dân gian Ossetic bao gồm nhiều câu chuyện về anh hùng các sinh vật siêu nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Ossetian (danh từ/tính từ): Một biến thể chính tả khác của "Ossete", phổ biến trong tiếng Anh hiện đại.
    • The Ossetian language is classified as endangered by UNESCO. (Ngôn ngữ Ossetian được UNESCO xếp vào loại nguy cấp.)
  • Iron (danh từ): Một trong hai phương ngữ chính của tiếng Ossete, cơ sở cho ngôn ngữ văn học.
  • Digor (danh từ): Phương ngữ thứ hai của tiếng Ossete, ít được sử dụng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Iranian language: Ngôn ngữ Iran (nhóm ngôn ngữ lớn hơn tiếng Ossete thuộc về).
  • Northeast Iranian: Ngôn ngữ Đông Bắc Iran (phân nhóm cụ thể của tiếng Ossete).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Ossete".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Ossete".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

ossete
The Ossete language is taught in a small classroom.