other
/'ʌðə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Khác, không phải cái này: Dùng để chỉ một người, vật hoặc nhóm người/vật khác với người, vật hoặc nhóm đã được đề cập đến.
- Còn lại, thứ hai (trong hai): Dùng để chỉ cái thứ hai trong một cặp hoặc những thành viên còn lại trong một nhóm.
Đại từ:
- Người khác, vật khác, cái khác: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật khác đã được hiểu ngầm trong ngữ cảnh.
Phó từ (Cách dùng ít phổ biến hơn):
- Khác, cách khác: Dùng để diễn tả một cách thức hoặc tình trạng khác.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Do you have any other questions? (Bạn có câu hỏi khác nào không?)
- She lives on the other side of the river. (Cô ấy sống ở phía bên kia của con sông.)
- Hold the pencil in your other hand. (Cầm cây bút chì bằng tay kia của bạn.)
Đại từ:
- Some people like coffee; others prefer tea. (Một số người thích cà phê; những người khác thích trà hơn.)
- This book is boring. Give me the other. (Cuốn sách này chán quá. Đưa tôi cuốn kia.)
Phó từ:
- I can't treat you other than as a friend. (Tôi không thể đối xử với bạn khác gì ngoài một người bạn.) - Cách dùng này thường đi với "than".
Các cách sử dụng nâng cao
"the other day/night": hôm nọ, tối hôm trước (chỉ một thời điểm gần đây trong quá khứ).
- I saw him the other day at the supermarket. (Tôi gặp anh ấy hôm nọ ở siêu thị.)
"each other": nhau, lẫn nhau (chỉ mối quan hệ tương hỗ giữa hai người/vật).
- They love each other very much. (Họ yêu nhau rất nhiều.)
"one after the other" / "one after another": lần lượt, cái này tiếp nối cái kia.
- The problems came one after the other. (Các vấn đề xảy ra lần lượt.)
Biến thể và từ gần giống
Otherwise (phó từ, liên từ): nếu không thì, mặt khác, theo cách khác.
- Hurry up, otherwise we'll be late. (Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ muộn mất.)
Otherness (danh từ): sự khác biệt, tính chất khác biệt.
- The book explores the otherness of an alien culture. (Cuốn sách khám phá sự khác biệt của một nền văn hóa ngoài hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
- Different: khác biệt (nhấn mạnh sự không giống nhau).
- Alternative: thay thế, lựa chọn khác.
- Additional: thêm vào, bổ sung.
- Remaining: còn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Other (something) from: (không phải là một cụm động từ, nhưng là cấu trúc phổ biến) khác với.
- My opinion is other from yours. (Ý kiến của tôi khác với của bạn.)
Thành ngữ liên quan
On the other hand: mặt khác (dùng để giới thiệu một quan điểm, ý kiến đối lập hoặc bổ sung).
- It's an expensive car. On the other hand, it's extremely reliable. (Đó là một chiếc xe đắt tiền. Mặt khác, nó cực kỳ đáng tin cậy.)
Every other: cách một, xen kẽ.
- The magazine is published every other month. (Tạp chí được xuất bản cách tháng một lần / hai tháng một lần.)
None other than: không ai khác hơn là, chính là.
- The guest speaker was none other than the famous scientist. (Diễn giả khách mời không ai khác hơn là nhà khoa học nổi tiếng.)
tính từ
- khác
- we have other evidencechúng tôi có chứng cớ khác
- it was none other than Namkhông phải ai khác mà chính là Nam
- kia
- now open the other eyebây giờ mở mắt kia ra
Idioms
- every other day(xem) every
- the other day(xem) day
- on the other handmặt khác
danh từ & đại từ
- người khác, vật khác, cái khác
- the six other are latesáu người kia đến chậm
- give me some othersđưa cho tôi một vài cái khác
phó từ
- khác, cách khác