other

/'ʌðə/
tính từ
  1. khác
    • we have other evidence
      chúng tôi chứng cớ khác
    • it was none other than Nam
      không phải ai khác chính Nam
  2. kia
    • now open the other eye
      bây giờ mở mắt kia ra

Idioms

  • every other day
    (xem) every
  • the other day
    (xem) day
  • on the other hand
    mặt khác
danh từ & đại từ
  1. người khác, vật khác, cái khác
    • the six other are late
      sáu người kia đến chậm
    • give me some others
      đưa cho tôi một vài cái khác
phó từ
  1. khác, cách khác

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

other
A child points to the other side of the river.