other

/'ʌðə/
Học thuật
Thân thiện
other

A child points to the other side of the river.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Khác, không phải cái này: Dùng để chỉ một người, vật hoặc nhóm người/vật khác với người, vật hoặc nhóm đã được đề cập đến.
    • Còn lại, thứ hai (trong hai): Dùng để chỉ cái thứ hai trong một cặp hoặc những thành viên còn lại trong một nhóm.
  2. Đại từ:

    • Người khác, vật khác, cái khác: Dùng để thay thế cho danh từ chỉ người hoặc vật khác đã được hiểu ngầm trong ngữ cảnh.
  3. Phó từ (Cách dùng ít phổ biến hơn):

    • Khác, cách khác: Dùng để diễn tả một cách thức hoặc tình trạng khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Do you have any other questions? (Bạn câu hỏi khác nào không?)
    • She lives on the other side of the river. ( ấy sốngphía bên kia của con sông.)
    • Hold the pencil in your other hand. (Cầm cây bút chì bằng tay kia của bạn.)
  • Đại từ:

    • Some people like coffee; others prefer tea. (Một số người thích cà phê; những người khác thích trà hơn.)
    • This book is boring. Give me the other. (Cuốn sách này chán quá. Đưa tôi cuốn kia.)
  • Phó từ:

    • I can't treat you other than as a friend. (Tôi không thể đối xử với bạn khác ngoài một người bạn.) - Cách dùng này thường đi với "than".
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the other day/night": hôm nọ, tối hôm trước (chỉ một thời điểm gần đây trong quá khứ).

    • I saw him the other day at the supermarket. (Tôi gặp anh ấy hôm nọsiêu thị.)
  • "each other": nhau, lẫn nhau (chỉ mối quan hệ tương hỗ giữa hai người/vật).

    • They love each other very much. (Họ yêu nhau rất nhiều.)
  • "one after the other" / "one after another": lần lượt, cái này tiếp nối cái kia.

    • The problems came one after the other. (Các vấn đề xảy ra lần lượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Otherwise (phó từ, liên từ): nếu không thì, mặt khác, theo cách khác.

    • Hurry up, otherwise we'll be late. (Nhanh lên, nếu không chúng ta sẽ muộn mất.)
  • Otherness (danh từ): sự khác biệt, tính chất khác biệt.

    • The book explores the otherness of an alien culture. (Cuốn sách khám phá sự khác biệt của một nền văn hóa ngoài hành tinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Different: khác biệt (nhấn mạnh sự không giống nhau).
  • Alternative: thay thế, lựa chọn khác.
  • Additional: thêm vào, bổ sung.
  • Remaining: còn lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Other (something) from: (không phải một cụm động từ, nhưng cấu trúc phổ biến) khác với.
    • My opinion is other from yours. (Ý kiến của tôi khác với của bạn.)
Thành ngữ liên quan
  • On the other hand: mặt khác (dùng để giới thiệu một quan điểm, ý kiến đối lập hoặc bổ sung).

    • It's an expensive car. On the other hand, it's extremely reliable. (Đó một chiếc xe đắt tiền. Mặt khác, cực kỳ đáng tin cậy.)
  • Every other: cách một, xen kẽ.

    • The magazine is published every other month. (Tạp chí được xuất bản cách tháng một lần / hai tháng một lần.)
  • None other than: không ai khác hơn , chính .

    • The guest speaker was none other than the famous scientist. (Diễn giả khách mời không ai khác hơn nhà khoa học nổi tiếng.)
other

A child points to the other side of the river.

tính từ
  1. khác
    • we have other evidence
      chúng tôi chứng cớ khác
    • it was none other than Nam
      không phải ai khác chính Nam
  2. kia
    • now open the other eye
      bây giờ mở mắt kia ra

Idioms

  • every other day
    (xem) every
  • the other day
    (xem) day
  • on the other hand
    mặt khác
danh từ & đại từ
  1. người khác, vật khác, cái khác
    • the six other are late
      sáu người kia đến chậm
    • give me some others
      đưa cho tôi một vài cái khác
phó từ
  1. khác, cách khác