ourlet

Học thuật
Thân thiện
ourlet

La couturière fait un ourlet au bas de la jupe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đường viền, mép gập: Một dải vải được gấp lại may cố địnhmép của một vật liệu (như quần áo, rèm cửa) để tạo thành một đường viền gọn gàng hoặc để luồn dây thun, dây rút.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le ourlet de cette jupe est trop long. (Đường viền của chiếc váy này quá dài.)
    • Elle a refaire le ourlet de son pantalon. ( ấy đã phải làm lại đường viền mép gập của chiếc quần.)
    • L'ourlet du rideau est déchiré. (Đường viền của tấm rèm bị rách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire un ourlet": may một đường viền, làm một mép gập.

    • Je vais faire un ourlet à cette nappe. (Tôi sẽ may một đường viền cho chiếc khăn trải bàn này.)
  • "Ourlet invisible": đường viền vô hình (một kỹ thuật may để đường may không lộ ra ngoài).

    • Pour une finition parfaite, utilisez un ourlet invisible. (Để đường hoàn thiện hoàn hảo, hãy dùng đường viền vô hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Ourler (động từ): may viền, gập mép.

    • Il faut ourler le bord de ce tissu. (Cần phải may viền mép của tấm vải này.)
  • Bord (danh từ giống đực): mép, cạnh, bờ (nghĩa rộng hơn, không nhất thiếtphần được may gập).

  • Lisière (danh từ giống cái): mép vải, biên vải (thường chỉ mép tự nhiên của tấm vải chưa cắt).
Từ đồng nghĩa
  • Revers (danh từ giống đực): mép gập (thường dùng cho cổ áo, ống tay áo sơ mi).
  • Bordure (danh từ giống cái): đường viền, viền (nghĩa rộng, có thể dùng cho nhiều vật liệu khác vải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng phổ biến với danh từ "ourlet")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ourlet")

ourlet

La couturière fait un ourlet au bas de la jupe.

danh từ giống đực
  1. đường viền
  2. (kỹ thuật) mép gập

Từ có nhắc đến "ourlet"