outmatch
/aut'mætʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giỏi hơn, vượt trội hơn hẳn: Chỉ hành động vượt qua hoặc thể hiện tốt hơn một cách rõ rệt so với đối thủ hoặc tiêu chuẩn nào đó.
- Áp đảo hẳn: Nhấn mạnh sự chênh lệch lớn về khả năng, chất lượng hoặc thành tích.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The new model outmatches all its competitors in terms of battery life. (Mẫu mới này vượt trội hơn hẳn tất cả đối thủ cạnh tranh về thời lượng pin.)
- Her dedication and skill outmatched everyone else on the team. (Sự tận tâm và kỹ năng của cô ấy vượt trội hơn hẳn mọi người khác trong đội.)
- In the final match, their experience outmatched our enthusiasm. (Trong trận chung kết, kinh nghiệm của họ đã áp đảo hẳn sự nhiệt tình của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong bối cảnh so sánh: "Outmatch" thường được dùng khi so sánh giữa hai hoặc nhiều đối tượng, nhấn mạnh sự vượt trội của một bên.
- When it comes to raw processing power, this chip outmatches anything on the market. (Về sức mạnh xử lý thuần túy, con chip này vượt trội hơn hẳn bất cứ thứ gì trên thị trường.)
- Dùng trong thể thao và cạnh tranh: Từ này rất phổ biến trong các báo cáo thể thao, kinh doanh hoặc đánh giá sản phẩm.
- The underdog team managed to outmatch the reigning champions. (Đội cửa dưới đã thành công trong việc vượt mặt nhà đương kim vô địch.)
Biến thể và từ gần giống
- Outclass (ngoại động từ): Vượt trội hơn hẳn về chất lượng hoặc đẳng cấp.
- The restaurant's service outclasses all others in the city. (Dịch vụ của nhà hàng này vượt trội hơn hẳn tất cả các nơi khác trong thành phố.)
- Outperform (ngoại động từ): Thể hiện tốt hơn, có thành tích cao hơn.
- The fund has consistently outperformed the market average. (Quỹ này liên tục có thành tích vượt trội hơn mức trung bình thị trường.)
Từ đồng nghĩa
- Surpass: Vượt qua, tốt hơn.
- Exceed: Vượt quá, hơn mức.
- Outdo: Làm tốt hơn, giỏi hơn.
- Outshine: Tỏa sáng hơn, nổi bật hơn.
Từ trái nghĩa
- Fall short: Không đạt được, thua kém.
- Lag behind: Tụt lại phía sau.
- Underperform: Thể hiện kém, dưới mức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "outmatch")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "outmatch")
ngoại động từ
- giỏi hơn, hẳn, áp đảo hẳn