surmount

/sə:'maunt/
Học thuật
Thân thiện
surmount

She surmounts the final obstacle in the race.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khắc phục, vượt qua (một trở ngại, khó khăn): Chỉ hành động vượt lên trên hoặc giải quyết thành công một thử thách, vấn đề hoặc chướng ngại.
    • Được đặttrên đỉnh, bao phủ phía trên: Chỉ việc một vật đó được đặtvị trí cao nhất hoặc phủ lên trên cùng của một vật khác (thường dùngdạng bị động).
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Khắc phục):

    • With determination, she managed to surmount every obstacle in her career. (Với sự quyết tâm, ấy đã khắc phục được mọi trở ngại trong sự nghiệp.)
    • The team worked together to surmount the technical challenges of the project. (Nhóm đã làm việc cùng nhau để vượt qua những thách thức kỹ thuật của dự án.)
  • Ngoại động từ (Được đặttrên đỉnh):

    • The ancient temple was surmounted by a golden spire. (Ngôi đền cổ được đỉnh tháp bằng vàng bao phủ phía trên.)
    • The hill is surmounted with a historic castle. (Ngọn đồi một lâu đài lịch sử được đặt trên đỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to surmount oneself": Vượt lên chính mình, vượt qua những giới hạn của bản thân (cách dùng ít phổ biến hơn, thường mang tính ẩn dụ).
    • True greatness lies in the ability to surmount oneself. (Sự vĩ đại thực sự nằmkhả năng vượt lên chính mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Surmountable (tính từ): Có thể vượt qua được, có thể khắc phục được.

    • The problems are difficult but surmountable. (Những vấn đề này khó nhưng có thể khắc phục được.)
  • Insurmountable (tính từ): Không thể vượt qua được, không thể khắc phục được (từ trái nghĩa phổ biến).

    • They faced an insurmountable barrier. (Họ đối mặt với một rào cản không thể vượt qua.)
Từ đồng nghĩa
  • Overcome: Chinh phục, vượt qua (khó khăn, cảm xúc).
  • Conquer: Chinh phục, chiến thắng.
  • Overpower: Áp đảo, chế ngự (thường về sức mạnh).
  • Top: Đứng trên đỉnh, vượt lên trên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "surmount".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "surmount".

surmount

She surmounts the final obstacle in the race.

ngoại động từ
  1. khắc phục, vượt qua
    • to surmount difficulty
      khắc phục khó khăn
  2. ((thường) dạng bị động) phủ, bao phủ, phủ lên trên
    • peaks surmounted with snow
      những đỉnh núi phủ tuyết