surpass

/sə:'pɑ:s/
ngoại động từ
  1. hơn, vượt, trội hơn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "surpass"

Từ có nhắc đến "surpass"

surpass
She surpassed all her classmates on the final exam.