exceed

/ik'si:d/
nội động từ
  1. trội hơn
  2. làm quá
  3. phóng đại
  4. ăn uống quá độ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "exceed"

Từ có nhắc đến "exceed"

exceed
Her test scores exceed the class average.