rank
Danh từ:
- Hàng, dãy, hàng ngũ: Chỉ một nhóm người hoặc vật được xếp thành hàng lối, đặc biệt là trong quân đội.
- Hạng, loại, cấp bậc: Chỉ vị trí hoặc mức độ trong một hệ thống phân cấp, thứ bậc.
- Địa vị, tầng lớp: Chỉ vị trí xã hội hoặc địa vị của một người trong cộng đồng.
Động từ:
- Xếp hạng, phân loại: Hành động sắp xếp ai đó hoặc cái gì đó vào một vị trí, hạng mục cụ thể trong một thứ tự.
- Có thứ hạng, đứng ở vị trí: Ở vào một vị trí cụ thể trong một bảng xếp hạng hoặc hệ thống phân cấp.
Tính từ:
- Rậm rạp, sum sê: Dùng để mô tả thực vật phát triển dày đặc và mạnh mẽ.
- Ôi, khét, hôi thối: Có mùi rất khó chịu, thối.
- Trắng trợn, thô bỉ, tục tĩu: Ở mức độ cực kỳ, không thể chấp nhận được, hoàn toàn xấu xa.
- Hoàn toàn, tuyệt đối: Dùng để nhấn mạnh mức độ hoàn toàn (thường theo nghĩa tiêu cực).
Danh từ:
- The soldiers stood in neat ranks. (Những người lính đứng thành những hàng ngũ ngay ngắn.)
- He holds the rank of colonel. (Ông ấy giữ cấp bậc đại tá.)
- She is a writer of the first rank. (Cô ấy là một nhà văn hạng nhất.)
Động từ:
- Critics rank this film among the best of the decade. (Các nhà phê bình xếp bộ phim này vào hàng hay nhất thập kỷ.)
- This university ranks highly for scientific research. (Trường đại học này có thứ hạng cao về nghiên cứu khoa học.)
Tính từ:
- They hacked their way through the rank undergrowth. (Họ chặt đường xuyên qua đám cây cối rậm rạp.)
- The fridge was full of rank meat. (Tủ lạnh đầy thịt ôi thiu.)
- That was a rank injustice. (Đó là một sự bất công trắng trợn.)
- He is a rank amateur. (Anh ta là một tay mơ hoàn toàn.)
"the rank and file": chỉ những thành viên bình thường (không phải lãnh đạo) của một tổ chức, đặc biệt là quân đội hoặc công đoàn.
- The decision was unpopular with the rank and file. (Quyết định đó không được lòng số đông thành viên.)
"to pull rank (on someone)": (khẩu ngữ) lợi dụng cấp bậc hoặc địa vị cao hơn của mình để ra lệnh hoặc đạt được lợi thế.
- He pulled rank to get the best office. (Anh ta dùng quyền chức để lấy văn phòng tốt nhất.)
"to break rank(s)": không tuân theo lệnh hoặc quan điểm chung của nhóm; giải tán hàng ngũ.
- Several members broke ranks and voted against the proposal. (Một số thành viên đã không theo phe và bỏ phiếu chống đề xuất.)
Ranking (adj): có thứ hạng cao, quan trọng.
- A ranking official. (Một quan chức cấp cao.)
Rankly (adv): một cách rậm rạp; một cách trắng trợn.
- Weeds grew rankly in the abandoned field. (Cỏ dại mọc um tùm trên cánh đồng bỏ hoang.)
- Danh từ (cấp bậc): Grade, level, status, position.
- Động từ (xếp hạng): Classify, rate, grade, place.
- Tính từ (trắng trợn): Outright, utter, sheer, blatant, flagrant.
- Tính từ (hôi thối): Rotten, putrid, foul, stinking.
Rank among: Được xếp vào hàng, nằm trong số.
- This city ranks among the most expensive in the world. (Thành phố này nằm trong số những thành phố đắt đỏ nhất thế giới.)
Rank with: Sánh ngang với, cùng hạng với.
- He ranks with the greatest musicians of our time. (Ông ấy sánh ngang với những nhạc sĩ vĩ đại nhất thời đại chúng ta.)
Rise from the ranks: Thăng tiến từ vị trí thấp nhất lên; từ lính thường trở thành sĩ quan.
- The CEO rose from the ranks, starting as a sales assistant. (Vị CEO đã thăng tiến từ dưới lên, khởi đầu là một trợ lý bán hàng.)
Close ranks: Đoàn kết lại (để đối phó với khó khăn, chỉ trích).
- The party closed ranks to defend their leader. (Đảng đã đoàn kết lại để bảo vệ lãnh đạo của họ.)
-
hàng, dãy
-
hàng ngũ, đội ngũ
-
to fall into rankđứng thành hàng ngũ
-
to close the ranksdồn hàng lại, siết chặt hàng ngũ
-
to break rankgiải tán hàng ngũ
-
the ranks; the rank and file(quân sự) các chiến sĩ, lính thường (đối lại với sĩ quan); những đảng viên thường (của một đảng); dân thường
-
to rise from the ranks(quân sự) từ lính thường trở thành sĩ quan; từ dân thường bước lên địa vị cao sang
-
-
hạng, loại
-
a poet of the highest rankmột nhà thơ vào loại lớn nhất
-
to take rank withcùng loại với
-
-
địa vị xã hội; địa vị cao sang; tầng lớp
-
people of all ranks and classesnhững người thuộc mọi tầng lớp và giai cấp
-
a man of high rankngười có địa vị cao sang trong xã hội
-
person of rankquý tộc
-
rank and fashiontầng lớp trên, tầng lớp quý tộc
-
-
cấp, bậc
-
to be promoted to the rank of captainđược thăng cấp đại uý
-
-
sắp xếp (bộ đội) thành hàng ngũ
-
xếp (ai) vào loại, xếp (ai) vào hàng
-
to rank someone among the great writersxếp ai vào hàng các nhà văn lớn
-
-
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ở cấp cao hơn (ai)
-
được xếp vào loại, đứng vào hàng, có địa vị
-
to rank among the bestđược xếp vào loại khá nhất
-
to rank above someonecó địa vị trên ai
-
to rank first in production of coalđứng hàng đầu về sản xuất than
-
-
(quân sự) (+ ogg, past) diễu hành
-
rậm rạp, sum sê
-
rank vegetationcây cối rậm rạp
-
-
nhiều cỏ dại, có thể sinh nhiều cỏ dại
-
land too rank to grow cornđất nhiều cỏ dại quá không trồng lúa được
-
-
ôi khét
-
rank butterbơ ôi khét
-
-
thô bỉ, tục tĩu; ghê tởm
-
hết sức, vô cùng, quá chừng, trắng trợn, rõ rành rành, không lầm vào đâu được
-
a rank lielời nói dối trắng trợn
-
a rank dufferngười ngốc vô cùng
-
a rank poisonthuốc rất độc
-
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ đồng nghĩa
Từ tương tự
Từ chứa "rank"