ouvragé

Học thuật
Thân thiện
ouvragé

Une signature ouvragée orne le bas du document.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được gia công, được chế tác tỉ mỉ: Chỉ một vật được làm ra một cách công phu, với nhiều chi tiết được xửcẩn thận.
    • Nắn nót, trau chuốt: Dùng để miêu tả thứ đó (như chữ viết, đường nét) được thực hiện một cách cẩn thận, chủ ý về hình thức.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La bijouterie est finement ouvragée. (Món trang sức được gia công tinh xảo.)
    • Une signature ouvragée. (Một chữnắn nót.)
    • Le bois ouvragé de ce meuble est remarquable. (Phần gỗ được chạm trổ công phu của chiếc tủ này thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un style ouvragé": Một phong cách trau chuốt, cầu kỳ.

    • L'écrivain a un style très ouvragé. (Nhà văn có một phong cách viết rất trau chuốt.)
  • "Un métal ouvragé": Kim loại được gia công, chạm trổ.

    • La grille en fer ouvragé date du XVIIIe siècle. (Cổng sắt được chạm trổ từ thế kỷ 18.)
Biến thể từ gần giống
  • Ouvrer (động từ): Làm việc, gia công (ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại).
  • Ouvrage (danh từ): Công trình, tác phẩm.
    • un ouvrage de référence (một công trình/tác phẩm tham khảo)
Từ đồng nghĩa
  • Travailé: Được gia công, được trau chuốt.
  • Élaboré: Được chế tác công phu, tinh vi.
  • Orné: Được trang trí, hoa văn.
Từ trái nghĩa
  • Brut: Thô, chưa gia công.
  • Simple: Đơn giản, mộc mạc.
  • Négligé: Cẩu thả, không trau chuốt.
ouvragé

Une signature ouvragée orne le bas du document.

tính từ
  1. gia công
  2. nắn nót, trau chuốt
    • Une signature ouvragée
      chữnắn nót