every
/'evri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mỗi, mọi: Dùng để chỉ tất cả các thành viên riêng lẻ trong một nhóm hoặc khoảng thời gian được xác định, không có ngoại lệ. Nó nhấn mạnh tính toàn thể của nhóm bằng cách xem xét từng cá thể một.
- Cứ mỗi, cách nhau: Dùng với các từ chỉ thời gian hoặc số thứ tự để diễn tả sự lặp lại đều đặn theo một khoảng cách nhất định.
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi học sinh phải nộp bài tập.)
- (Tôi kiểm tra email mỗi ngày.)
- (Cô ấy tận hưởng từng phút giây của buổi hòa nhạc.)
- (Xe buýt đến mỗi giờ một lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "every other" + [danh từ chỉ thời gian]: cách nhau, cứ một... lại một.
- We have a meeting every other week. (Chúng tôi có cuộc họp hai tuần một lần.)
- "every now and then" / "every so often": thỉnh thoảng, đôi khi.
- Every now and then, I like to go for a long walk. (Thỉnh thoảng, tôi thích đi bộ đường dài.)
- "every single": từng... một (nhấn mạnh).
- He read every single page of the report. (Anh ấy đã đọc từng trang một của báo cáo.)
Biến thể và từ gần giống
- Everybody / Everyone (đại từ): mọi người.
- Everybody is here. (Mọi người đều ở đây rồi.)
- Everything (đại từ): mọi thứ.
- Everything is ready. (Mọi thứ đã sẵn sàng.)
- Everywhere (trạng từ): mọi nơi.
- I've looked everywhere for my keys. (Tôi đã tìm chìa khóa khắp mọi nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Each (tính từ/đại từ): mỗi. ("Each" thường nhấn mạnh vào từng cá thể riêng biệt hơn "every").
- Each student has a different book. (Mỗi học sinh có một cuốn sách khác nhau.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "every" là tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- Every man Jack: mọi người, tất cả mọi người không trừ một ai.
- Every man Jack of them must help. (Tất cả mọi người trong bọn họ đều phải giúp đỡ.)
- Every inch: hoàn toàn, từ đầu đến chân.
- He looked every inch a professional. (Anh ấy trông hoàn toàn là một chuyên gia.)
- At every turn: mọi lúc, liên tục.
- We faced problems at every turn. (Chúng tôi gặp vấn đề liên tục.)
tính từ
- mỗi, mọi
Idioms
- every man Jackmọi người
- every now and then; every now and again; every so oftenthỉnh thoảng
- every other day; every second dayhai ngày một lần