ivory

/'aivəri/
danh từ
  1. ngà (voi...)
  2. màu ngà
  3. (số nhiều) đồ bằng ngà
  4. (từ lóng) (cũng) số nhiều, răng
  5. (số nhiều) (từ lóng) phím đàn pianô; con súc sắc, quả bi-a

Idioms

  • black ivory
    (sử học) những người nô lệ da đen
tính từ
  1. bằng ngà
  2. màu ngà

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ivory"

ivory
The artist carefully mixes a soft ivory paint on her palette.