ovation
/ou'veiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự hoan hô, sự tung hô nhiệt liệt: Chỉ sự tán thưởng, khen ngợi công khai và đầy nhiệt tình của một đám đông, thường được thể hiện qua tiếng vỗ tay kéo dài và lớn tiếng.
- Sự tán dương nồng nhiệt: Một hình thức công nhận hoặc chúc mừng đầy phấn khích dành cho một người hoặc thành tích.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The singer received a standing ovation after her performance. (Nữ ca sĩ nhận được một tràng pháo tay đứng dậy sau màn trình diễn của cô ấy.)
- His speech was met with a thunderous ovation from the audience. (Bài phát biểu của ông ấy đã nhận được sự hoan hô vang dội từ khán giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to receive/give a standing ovation": nhận/dành cho một tràng vỗ tay đứng dậy (một hình thức hoan hô cao nhất, khi khán giả đứng lên vỗ tay).
- The play was so moving that the entire theater gave it a standing ovation. (Vở kịch cảm động đến mức toàn bộ nhà hát đã dành cho nó một tràng pháo tay đứng dậy.)
"to be greeted with an ovation": được chào đón bằng sự hoan hô.
- The returning heroes were greeted with a rapturous ovation. (Những người hùng trở về được chào đón bằng sự hoan hô cuồng nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ovate (adj): có hình trứng, không liên quan trực tiếp đến nghĩa "sự hoan hô".
- Ovation là danh từ, không có dạng động từ trực tiếp. Hành động là "to applaud" (vỗ tay) hoặc "to cheer" (reo hò).
Từ đồng nghĩa
- Acclamation: sự hoan hô, tán thưởng bằng lời nói hoặc tiếng reo.
- Applause: tiếng vỗ tay, sự tán thưởng.
- Plaudits: (thường số nhiều) những lời khen ngợi, sự tán dương.
Thành ngữ liên quan
- A thunderous/rapturous/rousing ovation: Một tràng vỗ tay hoan hô vang dội/cuồng nhiệt/sôi nổi. Các tính từ này thường đi kèm để nhấn mạnh mức độ của sự hoan hô.
- Her final note earned her a rapturous ovation. (Nốt nhạc cuối cùng của cô ấy đã mang về cho cô một tràng vỗ tay cuồng nhiệt.)
danh từ
- sự hoan hô, sự tung hô