overbite

overbite

A young girl smiles, showing a slight overbite.

Định nghĩa

Danh từ (chuyên ngành nha khoa): Khớp cắn sâu hoặc khớp cắn chồmtình trạng răng hàm trên che phủ quá mức răng hàm dưới khi ngậm miệng, gây ra sự lệch lạc khớp cắn.

dụ sử dụng
  • (Nha sĩ nói rằng khớp cắn sâu của ấy có thể được sửa bằng niềng răng.)
  • (Khớp cắn sâu thường gây khó khăn khi nhai hoặc nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Severe overbite": khớp cắn sâu nghiêm trọng, cần can thiệp phẫu thuật.
    • Patients with a severe overbite may require orthognathic surgery. (Bệnh nhân bị khớp cắn sâu nghiêm trọng có thể cần phẫu thuật chỉnh hình hàm mặt.)
  • "Overbite correction": quá trình điều chỉnh khớp cắn sâu.
    • Overbite correction often involves using elastics or headgear. (Điều chỉnh khớp cắn sâu thường bao gồm việc sử dụng dây thun hoặc chụp đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Overbite (n): không biến thể khác; từ này danh từ cố định.
  • Underbite (n): khớp cắn ngượctình trạng răng hàm dưới che phủ răng hàm trên.
    • An underbite is the opposite of an overbite. (Khớp cắn ngược trái ngược với khớp cắn sâu.)
  • Crossbite (n): khớp cắn chéotình trạng răng hàm trên nằm trong hoặc ngoài răng hàm dưới.
Từ đồng nghĩa
  • Deep bite: khớp cắn sâu (thuật ngữ chuyên môn khác, thường dùng thay thế cho "overbite").
  • Malocclusion (class II): sai khớp cắn loại II (phân loại nha khoa, trong đó overbite một dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "overbite". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh điều trị, có thể dùng:
    • Correct an overbite: sửa khớp cắn sâu.
      • The orthodontist plans to correct the overbite with aligners. (Bác sĩ chỉnh nha dự định sửa khớp cắn sâu bằng khay niềng trong suốt.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "overbite".