overblown
/'ouvə'bloun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phóng đại, cường điệu quá mức: Dùng để mô tả điều gì đó được trình bày hoặc coi trọng một cách thái quá, không tương xứng với tầm quan trọng hoặc quy mô thực tế.
- Đã nở hết, sắp tàn (về hoa): Chỉ bông hoa đã nở đến mức tối đa và bắt đầu héo úa.
- Rỗng tuếch, khoa trương (về ngôn ngữ, phong cách): Chỉ lời nói, bài viết có vẻ hoa mỹ, quan trọng hóa nhưng thực chất trống rỗng hoặc thiếu chân thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The media's coverage of the scandal was completely overblown. (Sự đưa tin của giới truyền thông về vụ bê bối đó hoàn toàn bị phóng đại.)
- The overblown roses in the vase were dropping their petals. (Những bông hồng đã nở hết trong bình đang rụng cánh.)
- The politician's speech was full of overblown rhetoric and empty promises. (Bài phát biểu của chính trị gia đó đầy lời lẽ khoa trương rỗng tuếch và những lời hứa suông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"overblown sense of importance": cảm giác tự cho mình là quan trọng một cách thái quá.
- He has an overblown sense of his own importance in the project. (Anh ta có cảm giác thái quá về tầm quan trọng của bản thân trong dự án.)
"overblown reaction": phản ứng thái quá.
- Her overblown reaction to a minor mistake surprised everyone. (Phản ứng thái quá của cô ấy trước một lỗi nhỏ đã làm mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Overblow (động từ, ít dùng): thổi quá mạnh (nhạc cụ); làm cho trở nên quá quan trọng.
- Overblownness (danh từ, hiếm): tính chất phóng đại, khoa trương.
Từ đồng nghĩa
- Exaggerated: phóng đại, cường điệu.
- Hyperbolic: khoa trương, phóng đại.
- Bombastic: khoa trương, rỗng tuếch (về ngôn từ).
- Past its prime: đã qua thời kỳ đẹp nhất, đã tàn (về hoa).
Từ trái nghĩa
- Understated: nói giảm, khiêm tốn.
- Restrained: kiềm chế, có chừng mực.
- Modest: khiêm tốn, vừa phải.
- Fresh: tươi mới (về hoa).
Thành ngữ liên quan
- "Much ado about nothing": (thành ngữ tương đương về ý nghĩa) Chuyện bé xé ra to, ầm ĩ chuyện không đâu.
- The whole controversy turned out to be overblown—much ado about nothing. (Toàn bộ cuộc tranh cãi hóa ra chỉ là phóng đại—chuyện bé xé ra to mà thôi.)
động tính từ quá khứ của overblow
tính từ
- nở to quá, sắp tàn (hoa)
- quá thì (đàn bà)
- đã qua, đã ngớt (cơn bão...)
- quá khổ, quá xá, quá mức
- kêu, rỗng (văn)