overmuch

/'ouvə'mʌtʃ/
Học thuật
Thân thiện
overmuch

She showed overmuch affection by giving him a dozen roses.

Định nghĩa
  1. Tính từ & Phó từ:

    • Quá, quá nhiều, quá mức: Dùng để diễn tả một mức độ, số lượng hoặc cường độ vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn. Thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự thái quá.
  2. Danh từ:

    • Sự quá nhiều, số lượng quá nhiều: Chỉ một lượng hoặc mức độ vượt quá giới hạn thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ & Phó từ:

    • He was cautious, but not overmuch so. (Anh ấy thận trọng, nhưng không quá mức như vậy.)
    • She worries overmuch about small details. ( ấy lo lắng quá nhiều về những chi tiết nhỏ.)
    • It is not wise to praise a child overmuch. (Khen ngợi một đứa trẻ quá mức không khôn ngoan.)
  • Danh từ:

    • An overmuch of enthusiasm can sometimes be off-putting. (Sự nhiệt tình quá mức đôi khi có thể gây phản cảm.)
    • He has an overmuch of confidence in his own abilities. (Anh ta quá nhiều sự tự tin vào khả năng của chính mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "righteous overmuch": quá ngay thẳng, quá đạo đức (đến mức cứng nhắc hoặc giả tạo).

    • The character in the story was criticized for being righteous overmuch. (Nhân vật trong câu chuyện bị chỉ trích quá ngay thẳng.)
  • "think overmuch of oneself": tự đánh giá bản thân quá cao.

    • He thinks overmuch of his own opinions and rarely listens to others. (Anh ta đánh giá quá cao ý kiến của bản thân hiếm khi lắng nghe người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Overmuchness (danh từ, ít dùng): tình trạng quá nhiều, sự thái quá.
  • Excessive (tính từ): quá mức, thái quá (nghĩa tương tự nhưng phổ biến hơn).
  • Unduly (phó từ): một cách quá đáng, quá mức cần thiết.
Từ đồng nghĩa
  • Too much: quá nhiều (thông dụng hơn).
  • Excessively: một cách quá mức.
  • Inordinately: một cách quá đáng, phi lý.
  • Overly: quá (thường dùng trước tính từ, như ).
Từ trái nghĩa
  • Moderately: một cách vừa phải.
  • Insufficiently: một cách không đủ.
  • Scarcely: hầu như không, hiếm khi.
Lưu ý sử dụng
  • "Overmuch" một từ trang trọng ít phổ biến trong văn nói hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "too much" hoặc "excessively" được ưa dùng hơn.
  • Từ này thường được dùng với ý nghĩa phê phán hoặc cảnh báo về một sự thái quá không mong muốn.
overmuch

She showed overmuch affection by giving him a dozen roses.

tính từ & phó từ
  1. quá, quá nhiều
    • to be righteous overmuch
      quá ngay thẳng
danh từ
  1. sự quá nhiều
  2. số lượng quá nhiều

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống