overnice

/'ouvə'nais/
Học thuật
Thân thiện
overnice

A child is overnice about eating vegetables with a speck of dirt.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quá khó tính, quá cầu kỳ: Chỉ sự tỉ mỉ, kén chọn hoặc nhạy cảm quá mức cần thiết, thường đến mức không thực tế hoặc gây khó chịu.
    • Quá kỹ lưỡng, quá tỉ mỉ: Miêu tả sự chú ý thái quá đến từng chi tiết nhỏ nhặt, vượt xa yêu cầu thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her overnice manners made everyone feel uncomfortable at the casual party. (Cách cư xử quá cầu kỳ của ấy khiến mọi người cảm thấy không thoải mái trong bữa tiệc thân mật.)
    • He is overnice about the cleanliness of his desk, spending hours arranging everything perfectly. (Anh ấy quá tỉ mỉ về sự ngăn nắp của bàn làm việc, dành hàng giờ để sắp xếp mọi thứ một cách hoàn hảo.)
    • The chef was overnice with the ingredients, rejecting many that were perfectly fine. (Vị đầu bếp quá kén chọn với nguyên liệu, từ chối nhiều thứ vốn hoàn toàn tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be overnice about something": quá khó tính/kỹ lưỡng về điều đó.

    • Don't be overnice about the wording; just get the main idea across. (Đừng quá kỹ lưỡng về cách dùng từ; chỉ cần truyền tải ý chính được.)
  • "an overnice distinction": một sự phân biệt quá tỉ mỉ, vụn vặt.

    • The lawyer made an overnice distinction between the two clauses that confused everyone. (Luật sư đã đưa ra một sự phân biệt quá vụn vặt giữa hai điều khoản khiến mọi người bối rối.)
Biến thể từ gần giống
  • Fastidious (adj): khó tính, kén chọn (có nghĩa tương tự nhưng ít mang sắc thái "quá mức" mạnh như "overnice").
  • Fussy (adj): khó tính, rắc rối (thường dùng trong văn nói).
  • Persnickety (adj): cầu kỳ, khó tính (mang tính không trang trọng).
Từ đồng nghĩa
  • Excessively particular: quá đặc biệt, quá kén chọn.
  • Overly scrupulous: quá cẩn trọng, quá tỉ mỉ.
  • Hypercritical: quá chỉ trích, quá khắt khe.
Từ trái nghĩa
  • Easygoing: dễ tính, thoải mái.
  • Undemanding: không đòi hỏi khắt khe.
  • Unfussy: không cầu kỳ, không khó tính.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "overnice" thường mang nghĩa tiêu cực, phê phán sự cầu kỳ, khó tính quá mức. nhấn mạnh vào tính không cần thiết hoặc gây trở ngại của sự tỉ mỉ đó.
  • Từ này ít phổ biến trong văn nói hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết hoặc mô tả tính chất phê bình.
overnice

A child is overnice about eating vegetables with a speck of dirt.

tính từ
  1. quá khó tính; quá tỉ mỉ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "overnice"