squeamish

/'skwi:miʃ/
Học thuật
Thân thiện
squeamish

A squeamish person turned pale at the sight of the raw liver.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ buồn nôn, dễ cảm thấy khó chịu: Cảm thấy muốn nôn hoặc khó chịu khi nhìn thấy, ngửi thấy, hoặc nghĩ về những thứ gây khó chịu như máu, vết thương, hoặc hành động bạo lực.
    • Quá kỹ tính, dễ bị xúc phạm: Dễ dàng bị làm cho khó chịu, phật ý bởi những điều được coi thô tục, khiếm nhã hoặc không đứng đắn.
    • Quá cẩn thận, quá nguyên tắc: Thể hiện sự dè dặt hoặc phản đối quá mức về các vấn đề đạo đức hoặc nguyên tắc, đặc biệt khi chúng không thực sự nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I feel squeamish at the sight of blood. (Tôi cảm thấy buồn nôn khi nhìn thấy máu.)
    • Don't tell her the details of the surgery; she's very squeamish. (Đừng kể cho ấy chi tiết về ca phẫu thuật; ấy rất dễ buồn nôn.)
    • He is too squeamish to watch horror movies. (Anh ấy quá dễ sợ hãi để xem phim kinh dị.)
    • The editor was squeamish about publishing the controversial cartoon. (Biên tập viên tỏ ra quá dè dặt về việc đăng bức tranh biếm họa gây tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make someone squeamish": làm cho ai đó cảm thấy buồn nôn hoặc khó chịu.

    • Graphic descriptions of the accident made everyone squeamish. (Những mô tả chi tiết về vụ tai nạn khiến mọi người đều cảm thấy buồn nôn.)
  • "squeamish about (doing) something": ngại ngùng, dè dặt hoặc cảm thấy khó chịu về việc đó.

    • She is squeamish about discussing politics at the dinner table. ( ấy ngại thảo luận chính trịbàn ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Squeamishly (trạng từ): một cách dễ buồn nôn, một cách quá kỹ tính.

    • He squeamishly looked away from the screen. (Anh ấy quay mặt đi khỏi màn hình một cách đầy khó chịu.)
  • Squeamishness (danh từ): sự dễ buồn nôn, tính dễ bị xúc phạm, sự quá câu nệ.

    • Her squeamishness prevents her from becoming a surgeon. (Tính dễ buồn nôn của ấy ngăn cản trở thành bác sĩ phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Nauseous: buồn nôn.
  • Fastidious: kén chọn, khó tính.
  • Prudish: đạo đức giả, quá khắt khe (về các vấn đề khiếm nhã).
  • Sensitive: nhạy cảm, dễ bị ảnh hưởng.
Từ trái nghĩa
  • Hardened: chai sạn, không còn dễ bị ảnh hưởng.
  • Unflinching: không nao núng, không chớp mắt.
  • Thick-skinned: da mặt dày, ít bị xúc phạm.
squeamish

A squeamish person turned pale at the sight of the raw liver.

tính từ
  1. hay buồn nôn
  2. khó tính, khe khắt
  3. quá cẩn thận, quá câu nệ

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "squeamish"