squeamish

/'skwi:miʃ/
tính từ
  1. hay buồn nôn
  2. khó tính, khe khắt
  3. quá cẩn thận, quá câu nệ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "squeamish"

squeamish
A squeamish person turned pale at the sight of the raw liver.