overplay

/'ouvə'plei/
Học thuật
Thân thiện
overplay

The actor tends to overplay his emotional scenes.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Cường điệu, phóng đại: Làm cho điều đó (như cảm xúc, tầm quan trọng, hoặc một vai diễn) trở nên quá mức cần thiết hoặc không tự nhiên.
    • Nhấn mạnh quá mức: Tập trung hoặc đề cao giá trị, tầm quan trọng của một điều đó nhiều hơn mức hợp .
  2. Nội động từ:

    • Diễn xuất quá đà, cường điệu: Diễn xuất một cách quá mức, thiếu tinh tế, khiến cảnh diễn hoặc nhân vật trở nên không thực.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • He tends to overplay his hand when negotiating. (Anh ta xu hướng nhấn mạnh quá mức vị thế của mình khi đàm phán.)
    • The actor overplayed the character's sadness, making it seem fake. (Diễn viên đã cường điệu nỗi buồn của nhân vật, khiến có vẻ giả tạo.)
    • Don't overplay the risks; we need a balanced view. (Đừng phóng đại những rủi ro; chúng ta cần một cái nhìn cân bằng.)
  • Nội động từ:

    • In that scene, she overplayed and lost the subtlety of the moment. (Trong cảnh đó, ấy đã diễn xuất quá đà đánh mất sự tinh tế của khoảnh khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to overplay one's hand": Đánh giá quá cao lợi thế, sức mạnh hoặc vị trí của mình, dẫn đến thất bại. (Thường dùng trong đàm phán, cờ bạc, hoặc cạnh tranh).
    • The company overplayed its hand by demanding too high a price, and the deal fell through. (Công ty đã đánh giá quá cao vị thế của mình khi yêu cầu mức giá quá cao, thương vụ đã thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Overplayed (adj): Đã bị cường điệu, làm quá lên.
    • The emotional scenes felt overplayed and melodramatic. (Những cảnh tình cảm có vẻ bị làm quá lên sướt mướt.)
  • Overacting (n): Hành động diễn xuất quá mức. (Đây một từ riêng, không phải biến thể trực tiếp của "overplay", nhưng có nghĩa tương tự trong ngữ cảnh sân khấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Exaggerate: Phóng đại, thổi phồng.
  • Overstate: Phát biểu quá mức, nói quá lên.
  • Overact: Diễn xuất quá đà (dành riêng cho diễn xuất).
Từ trái nghĩa
  • Underplay: Giảm nhẹ, xem nhẹ; diễn xuất một cách kín đáo, tinh tế.
  • Downplay: Hạ thấp tầm quan trọng, làm cho nhẹ đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào khác ngoài cụm "overplay one's hand" đã nêumục nâng cao.)

Thành ngữ liên quan
  • "Overplay your hand": (Xem giải thích chi tiếtmục Các cách sử dụng nâng cao).
overplay

The actor tends to overplay his emotional scenes.

ngoại động từ
  1. cường điệu (sự diễn xuất, tình cảm...)
  2. nhấn mạnh quá mức vào giá trị của, nhấn mạnh quá mức vào tầm quan trọng của
nội động từ
  1. cường độ trong diễn xuất

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa