underact

/'ʌndər'ækt/
Học thuật
Thân thiện
underact

The actor chose to underact the emotional scene.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Diễn xuất kém, diễn thiếu sức sống: Trong sân khấu, điện ảnh, hành động diễn một vai diễn một cách thiếu cảm xúc, thiếu năng lượng hoặc quá nhẹ nhàng, không đủ để truyền tải hết ý nghĩa của nhân vật.
    • Làm kém, thực hiện nhiệm vụ một cách thiếu hiệu quả: (Nghĩa mở rộng) Thực hiện một công việc, nhiệm vụ nào đó dưới mức năng lực hoặc dưới mức yêu cầu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The lead actor was criticized for underacting in the emotional scene. (Nam diễn viên chính bị chỉ trích đã diễn xuất kém trong cảnh đầy cảm xúc.)
    • She tends to underact her roles, making her characters seem distant. ( ấy xu hướng diễn xuất thiếu sức sống, khiến các nhân vật của trở nên xa cách.)
    • He underacted his duties as a manager, leading to a decline in team performance. (Anh ấy đã làm kém nhiệm vụ của một người quản lý, dẫn đến sự sụt giảm trong hiệu suất của nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to underact a part/role": diễn xuất kém một vai diễn cụ thể.
    • The director asked him not to underact the villain's part. (Đạo diễn yêu cầu anh ta đừng diễn xuất kém vai phản diện.)
  • "to be accused of underacting": bị cáo buộc diễn xuất kém.
    • The young actress was accused of underacting in her debut film. (Nữ diễn viên trẻ bị cáo buộc diễn xuất kém trong bộ phim đầu tay của .)
Biến thể từ gần giống
  • Underacting (danh từ): sự diễn xuất kém, phong cách diễn xuất thiếu sức sống.
    • His underacting was noticeable in the quiet scenes. (Sự diễn xuất kém của anh ấy rất dễ nhận thấy trong những cảnh trầm lắng.)
  • Overact (động từ, trái nghĩa): diễn quá lố, diễn quá đà.
    • It's better to underact than to overact in a subtle drama. (Trong một vở kịch tinh tế, diễn xuất kém còn hơn diễn quá lố.)
Từ đồng nghĩa
  • Perform poorly: thể hiện kém.
  • Be restrained: diễn xuất kiềm chế (có thể chủ ý, nhưng "underact" thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Underperform: thực hiện dưới mức (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong diễn xuất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "underact")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "underact")

underact

The actor chose to underact the emotional scene.

động từ
  1. (sân khấu) diễn xuất kém
    • to underact a part
      diễn xuất kém một vai
  2. làm kém (việc ); làm nhiệm vụ kém

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống