overripe

/'ouvə'raip/
Học thuật
Thân thiện
overripe

The child left the overripe banana on the kitchen counter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chín quá, chín nẫu: Chỉ trạng thái của trái cây hoặc rau quả đã chín vượt quá mức tối ưu, thường bắt đầu mềm nhũn, có thể màu sẫm mùi lên men.
    • Phát triển quá mức, quá chín muồi (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một tình trạng, phong cách hoặc xã hội đã phát triển đến mức thái quá, mất đi sự tươi mới dấu hiệu suy tàn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bananas on the counter are overripe and covered in brown spots. (Những quả chuối trên quầy đã chín nẫu phủ đầy đốm nâu.)
    • We had to throw away the overripe tomatoes. (Chúng tôi phải vứt bỏ những quả cà chua đã chín quá.)
    • Some critics described the artist's later work as overripe and sentimental. (Một số nhà phê bình mô tả tác phẩm sau này của nghệ sĩ quá chín muồi ủy mị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "overripe civilization": nền văn minh đã đến thời kỳ cực thịnh bắt đầu suy tàn.
    • The historian wrote about the fall of an overripe empire. (Nhà sử học viết về sự sụp đổ của một đế chế đã quá chín muồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Ripe (adj): chín (ở mức độ vừa phải, tốt để sử dụng).
  • Rotten (adj): thối rữa (tình trạng xấu hơn 'overripe').
  • Mushy (adj): nhão nhoét, mềm nhũn (có thể kết quả của việc chín quá).
Từ đồng nghĩa
  • Too ripe: chín quá.
  • Past its prime: đã qua thời kỳ đỉnh cao, hết thời.
  • Decaying: đang phân hủy, hư hỏng.
Từ trái nghĩa
  • Unripe: chưa chín, xanh.
  • Underripe: chưa chín tới.
  • Fresh: tươi mới.
overripe

The child left the overripe banana on the kitchen counter.

tính từ
  1. chín nẫu

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "overripe"