overripe
/'ouvə'raip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chín quá, chín nẫu: Chỉ trạng thái của trái cây hoặc rau quả đã chín vượt quá mức tối ưu, thường bắt đầu mềm nhũn, có thể có màu sẫm và có mùi lên men.
- Phát triển quá mức, quá chín muồi (nghĩa bóng): Dùng để mô tả một tình trạng, phong cách hoặc xã hội đã phát triển đến mức thái quá, mất đi sự tươi mới và có dấu hiệu suy tàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The bananas on the counter are overripe and covered in brown spots. (Những quả chuối trên quầy đã chín nẫu và phủ đầy đốm nâu.)
- We had to throw away the overripe tomatoes. (Chúng tôi phải vứt bỏ những quả cà chua đã chín quá.)
- Some critics described the artist's later work as overripe and sentimental. (Một số nhà phê bình mô tả tác phẩm sau này của nghệ sĩ là quá chín muồi và ủy mị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "overripe civilization": nền văn minh đã đến thời kỳ cực thịnh và bắt đầu suy tàn.
- The historian wrote about the fall of an overripe empire. (Nhà sử học viết về sự sụp đổ của một đế chế đã quá chín muồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Ripe (adj): chín (ở mức độ vừa phải, tốt để sử dụng).
- Rotten (adj): thối rữa (tình trạng xấu hơn 'overripe').
- Mushy (adj): nhão nhoét, mềm nhũn (có thể là kết quả của việc chín quá).
Từ đồng nghĩa
- Too ripe: chín quá.
- Past its prime: đã qua thời kỳ đỉnh cao, hết thời.
- Decaying: đang phân hủy, hư hỏng.
Từ trái nghĩa
- Unripe: chưa chín, xanh.
- Underripe: chưa chín tới.
- Fresh: tươi mới.