overthrow

/'ouvəθrou/
Học thuật
Thân thiện
overthrow

The rebels overthrow the king in a swift coup.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự lật đổ, sự phá đổ: Hành động lật đổ một chính quyền, một hệ thống quyền lực, hoặc một người cai trị bằng lực hoặc các biện pháp khác.
    • Sự đánh bại hoàn toàn: Hành động đánh bại hoàn toàn một đối thủ hoặc một điều đó.
  2. Ngoại động từ (Quá khứ: overthrew; Quá khứ phân từ: overthrown):

    • Lật đổ, phá đổ: Hành động dùng lực hoặc các biện pháp khác để loại bỏ một chính quyền hoặc người lãnh đạo khỏi quyền lực.
    • Đánh bại hoàn toàn: Hành động đánh bại một cách triệt để.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The overthrow of the monarchy led to the establishment of a republic. (Sự lật đổ chế độ quân chủ đã dẫn đến việc thành lập một nền cộng hòa.)
    • The complete overthrow of the champion by the newcomer surprised everyone. (Sự đánh bại hoàn toàn nhàđịch bởi tay mới khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • Ngoại động từ:

    • The rebels sought to overthrow the dictator. (Những người nổi dậy tìm cách lật đổ nhà độc tài.)
    • The chess grandmaster was overthrown in a stunning match. (Đại kiện tướng cờ vua đã bị đánh bại hoàn toàn trong một trận đấu gây sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to plot the overthrow of": âm mưu lật đổ.

    • They were accused of plotting the overthrow of the government. (Họ bị buộc tội âm mưu lật đổ chính phủ.)
  • "a decisive overthrow": một sự lật đổ/đánh bại mang tính quyết định.

    • The battle resulted in a decisive overthrow of the enemy forces. (Trận chiến dẫn đến một thất bại quyết định của lực lượng địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Overthrew (v): dạng quá khứ của động từ "overthrow".
  • Overthrown (v): dạng quá khứ phân từ của động từ "overthrow".
  • Overthrower (n): người lật đổ, kẻ phá đổ.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự lật đổ): downfall, collapse, toppling, subversion.
  • Động từ (lật đổ): topple, oust, depose, unseat, bring down.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "overthrow".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "overthrow".)

overthrow

The rebels overthrow the king in a swift coup.

danh từ
  1. sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ
  2. sự đánh bại hoàn toàn
ngoại động từ overthrew; overthrown
  1. lật đổ, phá đổ, đạp đổ
  2. đánh bại hoàn toàn

Từ gần giống

Từ chứa "overthrow"

Từ có nhắc đến "overthrow"