overthrow

/'ouvəθrou/
danh từ
  1. sự lật đổ, sự phá đổ, sự đạp đổ
  2. sự đánh bại hoàn toàn
ngoại động từ overthrew; overthrown
  1. lật đổ, phá đổ, đạp đổ
  2. đánh bại hoàn toàn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "overthrow"

Từ có nhắc đến "overthrow"

overthrow
The rebels overthrow the king in a swift coup.