oversea

/'ouvə'si:/ Cách viết khác : (overseas) /'ouvə'si:z/
tính từ & phó từ
  1. ngoài nước, hải ngoại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "oversea"

Từ có nhắc đến "oversea"

oversea
He sent an oversea package to his family.