averse

/ə'və:s/
Học thuật
Thân thiện
averse

She is averse to eating spicy food.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • ác cảm, không thích, không muốn: Cảm thấy miễn cưỡng, không hứng thú hoặc thái độ chống đối với một điều đó, thường đi kèm với giới từ "to".
    • Chống lại, ghét: Thể hiện sự phản đối hoặc không tán thành mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is averse to taking risks. (Anh ấy không thích mạo hiểm.)
    • She is not averse to the idea of moving abroad. ( ấy không phản đối ý tưởng chuyển ra nước ngoài.)
    • I am averse to conflict and prefer peaceful discussions. (Tôi ghét mâu thuẫn thích những cuộc thảo luận ôn hòa hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be averse to something": ác cảm với điều đó, không muốn làm điều đó.

    • The company is risk-averse and avoids speculative investments. (Công ty tư tưởng ngại rủi ro tránh các khoản đầu mang tính đầu cơ.)
  • "nothing averse": không phản đối, sẵn lòng (thường dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự sẵn sàng).

    • He was nothing averse to a little adventure. (Anh ta chẳng hề ngại ngùng một chút phiêu lưu cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Aversion (danh từ): sự ghét, sự ác cảm, điều gây ghê tởm.
    • She has a strong aversion to seafood. ( ấy ác cảm mạnh với hải sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Opposed: chống đối, phản đối.
  • Reluctant: miễn cưỡng, ngần ngại.
  • Disinclined: không thiên về, không khuynh hướng.
  • Loath: rất miễn cưỡng, ghét (như trong "loath to go").
Từ trái nghĩa
  • Fond of: thích, yêu thích.
  • Keen on: háo hức, nhiệt tình với.
  • Predisposed to: khuynh hướng, thiên hướng.
averse

She is averse to eating spicy food.

tính từ
  1. chống lại, ghét
  2. không thích, không muốn

Từ tương tự

Từ chứa "averse"