oversew

/'ouvə'soun/
Học thuật
Thân thiện
oversew

The tailor oversews the seam to prevent fraying.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • May nối vắt: Khâu hai mép vải lại với nhau bằng các mũi khâu chắc chắn, chéo qua cả hai mép, thường để tạo thành một đường may chắc chắn hoặc để nối các phần lại.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She oversewed the torn edges of the quilt to prevent further fraying. ( ấy may nối vắt các mép rách của tấm chăn để ngăn không cho bị sờn thêm.)
    • The tailor oversewed the seam for extra durability. (Người thợ may may nối vắt đường may để tăng thêm độ bền.)
    • After stuffing the pillow, the opening was oversewn neatly. (Sau khi nhồi bông vào gối, miệng mở đã được may nối vắt một cách gọn gàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to oversew a wound": khâu vết thương bằng mũi khâu vắt (trong y tế, một kỹ thuật khâu đặc biệt).
    • The surgeon oversewed the incision to ensure it was completely closed. (Bác sĩ phẫu thuật khâu vắt vết mổ để đảm bảo được đóng kín hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oversewing (danh từ): kỹ thuật/kết quả của việc may nối vắt.
    • The oversewing on this antique garment is very fine. (Đường may nối vắt trên chiếc áo cổ này rất tinh xảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Whipstitch (động từ): khâu vắt, một kỹ thuật tương tự.
  • Overcast stitch (danh từ): mũi khâu vắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến riêng cho từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ này)

oversew

The tailor oversews the seam to prevent fraying.

ngoại động từ oversewed; oversewed; oversewn
  1. may nối vắt

Từ chứa "oversew"