fanatic

/fə'nætik/
danh từ
  1. người cuồng tín
tính từ+ Cách viết khác : (fanatical) /fə'nætikəl/
  1. cuồng tín

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "fanatic"

Từ có nhắc đến "fanatic"

fanatic
A sports fanatic paints his face in his team's colors before the big game.