rabid

/'ræbid/
Học thuật
Thân thiện
rabid

A dog with a foaming mouth is suspected of being rabid.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị bệnh dại: Chỉ động vật (đặc biệt chó) bị nhiễm virus dại, một bệnh nguy hiểm ảnh hưởng đến hệ thần kinh.
    • Cuồng nhiệt, cực đoan: Chỉ thái độ, cảm xúc hoặc niềm tin mãnh liệt, thiếu kiểm soát thường thiếu lý trí.
    • Hung dữ, điên cuồng: Chỉ sự giận dữ hoặc hành vi bạo lực tột độ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "bị bệnh dại":

    • Authorities warned people to avoid the rabid fox. (Nhà chức trách cảnh báo mọi người tránh xa con cáo bị dại.)
    • A rabid animal often foams at the mouth. (Một con vật bị dại thường sùi bọt mép.)
  • Nghĩa "cuồng nhiệt, cực đoan":

    • He is a rabid supporter of the political party. (Anh ta một người ủng hộ cuồng nhiệt cho đảng chính trị đó.)
    • Her rabid enthusiasm for the project inspired the whole team. (Sự nhiệt tình cuồng nhiệt của ấy cho dự án đã truyền cảm hứng cho cả nhóm.)
  • Nghĩa "hung dữ, điên cuồng":

    • The critic launched a rabid attack on the artist's work. (Nhà phê bình đã mở một cuộc tấn công điên cuồng vào tác phẩm của nghệ sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rabid fan": Người hâm mộ cuồng nhiệt, thường đến mức quá khích.

    • The rabid fans camped outside the stadium for days. (Những người hâm mộ cuồng nhiệt đã cắm trại bên ngoài sân vận động nhiều ngày liền.)
  • "Rabid hatred": Sự căm thù điên cuồng, sâu sắc.

    • His speech was filled with rabid hatred for his opponents. (Bài phát biểu của ông ta tràn đầy sự căm thù điên cuồng dành cho các đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Rabidity (danh từ): Tính chất hung dữ/cuồng nhiệt; tình trạng bị bệnh dại.
  • Rabidly (trạng từ): Một cách cuồng nhiệt, điên cuồng.
    • He argued rabidly for his beliefs. (Anh ta tranh luận một cách cuồng nhiệt cho niềm tin của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa "bị bệnh dại": Infected with rabies, mad (trong ngữ cảnh y học ).
  • Nghĩa "cuồng nhiệt": Fanatical, zealous, extreme,狂热 (cuồng nhiệt).
  • Nghĩa "hung dữ": Furious, violent, frenzied,疯狂 (điên cuồng).
Từ trái nghĩa
  • Nghĩa "cuồng nhiệt": Moderate, indifferent, apathetic,温和 (ôn hòa).
  • Nghĩa "hung dữ": Calm, peaceful, rational,平静 (bình tĩnh).
rabid

A dog with a foaming mouth is suspected of being rabid.

tính từ
  1. dại, bị bệnh dại; (thuộc) bệnh dại
    • a rabid dog
      con chó dại
    • rabid virus
      virút bệnh dại
  2. hung dữ, điên dại, cuồng bạo
    • rabid hunger
      cơn đói cuồng lên
    • rabid hate
      sự ghét cay ghét đắng
  3. không còn biết lẽ phải, mất hết lý trí

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "rabid"

Từ có nhắc đến "rabid"