oiled

/'ɔild/
Học thuật
Thân thiện
oiled

The carpenter carefully oiled the wooden table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được tra dầu, được bôi trơn: Trạng thái của một vật đã được xử lý bằng dầu, thường để giảm ma sát, chống gỉ, hoặc bảo dưỡng.
    • Ngà ngà say, chếnh choáng say (từ lóng): Trạng thái say rượu nhẹ, không hoàn toàn tỉnh táo.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa chính):
    • The oiled hinges of the door no longer squeak. (Những bản lề được tra dầu của cánh cửa không còn kêu cót két nữa.)
    • He wiped down the oiled surface of the wooden table. (Anh ấy lau bề mặt đã được đánh dầu của chiếc bàn gỗ.)
  • Tính từ (nghĩa lóng):
    • After two glasses of wine, he was pleasantly oiled and started telling jokes. (Sau hai ly rượu, anh ta ngà ngà say một cách vui vẻ bắt đầu kể chuyện cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Well-oiled" (máy móc, hệ thống): Vận hành trơn tru hiệu quả, như một cỗ máy được bôi trơn tốt.
    • The event ran like a well-oiled machine. (Sự kiện diễn ra trơn tru như một cỗ máy được bôi trơn tốt.)
  • "Well-oiled" (người, từ lóng): Say khướt, say bí tỉ.
    • He came home well-oiled after the party. (Anh ta về nhà trong tình trạng say bí tỉ sau bữa tiệc.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil (động từ): Tra dầu, bôi dầu.
    • You should oil that bicycle chain. (Bạn nên tra dầu vào xích xe đạp đó.)
  • Oily (tính từ): dầu, nhờn; (về người) xu nịnh, dầu mỡ.
    • She has oily skin. ( ấy làn da nhờn.)
    • He gave an oily smile. (Hắn ta nở một nụ cười dầu mỡ/xu nịnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lubricated: Được bôi trơn (thường dùng cho máy móc).
  • Greased: Được bôi mỡ, tra mỡ.
  • Tipsy: Ngà ngà say, chếnh choáng (nghĩa lóng).
  • Mellow: Thư giãn, thoải mái nhẹ nhàng do rượu (nghĩa lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "oiled" với tư cách tính từ. Hành động được thể hiện bằng động từ "to oil").

Thành ngữ liên quan
  • To oil the wheels: Làm cho mọi việc diễn ra dễ dàng thuận lợi hơn (nghĩa bóng).
    • A good relationship can oil the wheels of business. (Một mối quan hệ tốt có thể giúp công việc kinh doanh trôi chảy.)
oiled

The carpenter carefully oiled the wooden table.

tính từ
  1. tra dầu
  2. (từ lóng) ngà ngà say, chếnh choáng say