oxeye daisy

oxeye daisy

A child picks a white oxeye daisy in a sunny meadow.

Định nghĩa

Danh từ: Cúc mắt (tên khoa học: Leucanthemum vulgare) - Một loài cây lâu năm, thân cao, mọc từ gốc, nguồn gốc từ châu Âu Á. - Đặc điểm nổi bật: hoa dạng đầu, cánh hoa trắng tinh xoay quanh một tâm màu vàng tươi, giống hình dạng mắt của con . - Thường mọc hoang dạiđồng cỏ, ven đường, được xem một loài thực vật xâm lấn do khả năng sinh sản mạnh.

dụ sử dụng
  • (Cúc mắt một loài hoa dại phổ biến trên nhiều cánh đồng khắp châu Âu.)
  • (Chúng tôi đã hái một cúc mắt để đặt trên bàn bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh thái học: "oxeye daisy" thường được nhắc đến như một loài thực vật xâm lấn, có thể cạnh tranh với các loài bản địa.
    • The spread of oxeye daisy has reduced the biodiversity of native grasslands. (Sự lây lan của cúc mắt đã làm giảm đa dạng sinh học của các đồng cỏ bản địa.)
Biến thể từ gần giống
  • Daisy (n): cúc (nói chung), chỉ các loài hoa cùng họ Cúc (Asteraceae) cánh trắng tâm vàng.
  • Shasta daisy (n): cúc Shasta, một giống cúc lai tạo từ cúc mắt , hoa to hơn thường được trồng làm cảnh.
  • Marguerite (n): tên gọi khác của cúc mắt trong tiếng Pháp, đôi khi dùng trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • Moon daisy: cúc trăng (tên gọi khác do hoa trắng như trăng).
  • Field daisy: cúc đồng (chỉ vị trí mọc hoang dại).
  • White daisy: cúc trắng (dựa trên màu sắc cánh hoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To pick oxeye daisies: hái cúc mắt .

    • Children love to pick oxeye daisies to make crowns. (Trẻ em thích hái cúc mắt để làm vương miện.)
  • To pull oxeye daisies: nhổ cúc mắt (thường trong việc kiểm soát cỏ dại).

    • Farmers often pull oxeye daisies to protect their crops. (Nông dân thường nhổ cúc mắt để bảo vệ mùa màng.)
Thành ngữ liên quan
  • As fresh as an oxeye daisy: tươi như cúc mắt (miêu tả vẻ ngoài tươi mới, rạng rỡ).

    • After a good night's sleep, she looked as fresh as an oxeye daisy. (Sau một giấc ngủ ngon, ấy trông tươi tắn như một bông cúc mắt .)
  • Oxeye daisy in the meadow: cúc mắt trên đồng cỏ (ẩn dụ cho vẻ đẹp tự nhiên, giản dị).

    • Her smile was like an oxeye daisy in the meadowsimple and pure. (Nụ cười của ấy giống như một bông cúc mắt trên đồng cỏgiản dị thuần khiết.)