oxtant

oxtant

A navigator uses an oxtant to measure the sun's altitude at sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn vị đo góc: "Oxtant" một đơn vị đo góc trong hình học thiên văn học, bằng một phần tám của vòng tròn (45 độ) hoặc một nửa của một góc vuông.
    • Dụng cụ đo góc: Trong hàng hải, "oxtant" còn có thể chỉ một loại dụng cụ quang học dùng để đo độ cao của thiên thể so với đường chân trời, tương tự như sextant nhưng với góc đo nhỏ hơn.
dụ sử dụng
  • Đơn vị đo góc:

    • The angle was measured as one oxtant, equivalent to 45 degrees. (Góc được đo một oxtant, tương đương với 45 độ.)
    • A full circle contains eight oxtants. (Một vòng tròn đầy đủ chứa tám oxtant.)
  • Dụng cụ đo góc:

    • The sailor used an oxtant to determine the ship's latitude. (Người thủy thủ đã sử dụng một oxtant để xác định vĩ độ của con tàu.)
    • Before the sextant, the oxtant was commonly used in navigation. (Trước sextant, oxtant thường được sử dụng trong hàng hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to measure an oxtant": đo một góc bằng oxtant.

    • The astronomer measured the star's altitude to the nearest oxtant. (Nhà thiên văn đã đo độ cao của ngôi sao đến oxtant gần nhất.)
  • "an oxtant of the sky": một phần tám của bầu trời.

    • The constellation occupies roughly an oxtant of the celestial sphere. (Chòm sao chiếm khoảng một oxtant của thiên cầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Octant (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "oxtant" (do lỗi chính tả lịch sử), cả hai đều chỉ cùng một đơn vị hoặc dụng cụ.
    • The octant replaced the earlier quadrant in navigation. (Octant đã thay thế quadrant trước đó trong hàng hải.)
Từ đồng nghĩa
  • Octant: đơn vị đo góc tương đương (một phần tám vòng tròn).
  • Quadrant: đơn vị đo góc bằng một phần vòng tròn (90 độ), lớn hơn oxtant.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "oxtant".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oxtant".