oẹ

  1. avoir un haut le coeur ; avoir des nausées
    • ọe ra
      vomir ; rendre

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oẹ"

oẹ
Ngửi thấy mùi tanh, cô ấy cảm thấy oẹ.