oi

  1. (dialecte) corbeille de pêche
  2. (cũng nói oi ả; oi bức) d'une chaleur étouffante
    • Trời oi
      il fait une chaleur étouffante

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oi"

oi
Trời oi quá, có lẽ sắp có dông.