pécule
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tiền chắt bóp, tiền dành dụm: Một khoản tiền nhỏ được tích lũy từ từ, thường bằng cách tiết kiệm từ các khoản thu nhập ít ỏi hoặc thông qua sự cần kiệm.
- Phụ cấp giải ngũ: Một khoản tiền trợ cấp được trao cho một quân nhân khi họ rời khỏi quân ngũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a économisé pendant des années pour constituer un petit pécule. (Anh ấy đã tiết kiệm trong nhiều năm để có được một khoản tiền dành dụm nhỏ.)
- À la fin de son service, le soldat a reçu son pécule. (Vào cuối thời gian phục vụ, người lính đã nhận được phụ cấp giải ngũ của mình.)
- Elle garde son pécule dans une vieille boîte en fer. (Cô ấy giữ số tiền chắt bóp của mình trong một chiếc hộp sắt cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pécule de vacances": Tiền trợ cấp nghỉ phép, một khoản tiền bổ sung mà một số người lao động nhận được để chi trả cho kỳ nghỉ.
- Les employés ont reçu leur pécule de vacances avant l'été. (Các nhân viên đã nhận tiền trợ cấp nghỉ phép của họ trước mùa hè.)
"Pécule de libération": Khoản tiền được cấp khi mãn hạn tù hoặc hoàn thành nghĩa vụ.
- L'ancien détenu a utilisé son pécule de libération pour recommencer sa vie. (Cựu tù nhân đã sử dụng khoản tiền được cấp khi mãn hạn để bắt đầu lại cuộc sống.)
Biến thể và từ gần giống
Pécuniaire (adj): Thuộc về tiền bạc, tài chính.
- Une aide pécuniaire. (Một sự trợ giúp về tài chính.)
Péculeux/péculeuse (adj, ít dùng): Có tính chất của tiền dành dụm, liên quan đến pécule.
- Des économies péculeuses. (Những khoản tiết kiệm dành dụm.)
Từ đồng nghĩa
- Économies (n.f.p): Tiền tiết kiệm.
- Tirelire (n.f): Ống heo, khoản tiền nhỏ để dành.
- Indemnité de départ (n.f): Trợ cấp khi ra đi, phụ cấp thôi việc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pécule".)
Thành ngữ liên quan
"Amasser un pécule": Tích góp, dành dụm một khoản tiền nhỏ.
- Il a amassé un pécule en travaillant pendant les vacances. (Anh ta đã dành dụm được một khoản tiền nhỏ bằng cách làm việc trong các kỳ nghỉ.)
"Vivre sur son pécule": Sống bằng số tiền dành dụm của mình.
- Après sa retraite, il vit sur son pécule. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy sống bằng số tiền dành dụm của mình.)
danh từ giống đực
- tiền chắt bóp, tiền dành dụm
- phụ cấp giải ngũ