pédale

Học thuật
Thân thiện
pédale

Une cycliste appuie sur la pédale de son vélo.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bàn đạp: Bộ phận dùng chân để tác động lực, thường thấy trên xe đạp, máy may, đàn piano.
    • Môn xe đạp: (Nghĩa ẩn dụ) Chỉ môn thể thao đạp xe hoặc hoạt động đi xe đạp.
    • (Âm nhạc) Âm nền: Trong âm nhạc, chỉ một nốt nhạc hoặc âm thanh được giữ liên tục trong khi các giai điệu khác thay đổi.
    • (Thông tục) Kẻ loạn dâm hậu môn: Từ lóng, mang tính xúc phạm, chỉ một người đàn ông đồng tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les pédales de ma bicyclette sont rouillées. (Các bàn đạp xe đạp của tôi bị gỉ.)
    • Il utilise la pédale de sustain sur le piano. (Anh ấy sử dụng bàn đạp giữ âm trên đàn piano.)
    • C'est un passionné de la pédale. (Anh tamột người đam mê môn xe đạp.)
    • Cette note fait office de pédale dans le morceau. (Nốt nhạc này đóng vai trò âm nền trong bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être à la pédale": (Thông tục) Lái xe, đặc biệtxe tải hoặc taxi.

    • Il est à la pédale toute la journée pour livrer des marchandises. (Anh ta lái xe cả ngày để giao hàng.)
  • "Appuyer sur la pédale": (Nghĩa đen) Đạp bàn đạp. (Nghĩa bóng) Tăng tốc độ hoặc cường độ của một việc gì đó.

    • Pour doubler, il a appuyé sur la pédale. (Để vượt, anh ta đã đạp ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Pédaler (động từ): Đạp xe, đạp bàn đạp.

    • Il faut pédaler fort pour monter cette côte. (Phải đạp mạnh mới lên được con dốc này.)
  • Pédalier (danh từ giống đực): Bộ bàn đạp (cụm gồm trục hai bàn đạp), bàn đạp chân của xe đạp.

  • Pédaleux, pédaleuse (danh từ, thông tục): Người đi xe đạp.
Từ đồng nghĩa
  • Pour "bàn đạp": Levier (cần gạt), palonnier (bàn đạp máy bay).
  • Pour "môn xe đạp": Cyclisme.
  • Pour "âm nền" (âm nhạc): Point d'orgue, note tenue.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pédaler dans la choucroute / dans la semoule: (Thông tục) Vật lộn một cách vô ích, không tiến triển, gặp khó khăn lớn.
    • Sur ce problème de math, je pédale dans la semoule. (Với bài toán này, tôi đang vật lộn không ra hồn.)
Thành ngữ liên quan
  • "C'est pas ma pédale": (Thông tục) Điều đó không thuộc sở thích/khả năng của tôi; tôi không thích điều đó.
    • Aller à l'opéra ? C'est pas ma pédale. (Đi xem opera á? Không phải gu của tôi.)
pédale

Une cycliste appuie sur la pédale de son vélo.

danh từ giống cái
  1. bàn đạp
    • Pédales de bicyclette
      bàn đạp xe đạp
    • Pédale de piano
      bàn đạp đàn pianô
  2. môn xe đạp
    • Les fervents de la pédale
      những người hâm mộ môn xe đạp
  3. (âm nhạc) âm nền
    • une pédale
      (thông tục) kẻ loạn dâm hậu môn