pédant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nhà thông thái rởm: Người hay khoe khoang kiến thức của mình một cách khoa trương, cầu kỳ và cứng nhắc, thường chú trọng quá mức đến các chi tiết nhỏ nhặt và quy tắc hình thức.
- (Từ cũ) Thầy đồ: Người dạy học theo lối cổ, có thể có tính cách cầu kỳ, cứng nhắc.
Tính từ:
- Thông thái rởm: Có tính cách hay phong cách của một "pédant"; khoa trương, cầu kỳ và cứng nhắc trong việc thể hiện kiến thức hoặc tuân thủ các quy tắc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- C'est un vrai pédant, il corrige tout le monde sur des détails insignifiants. (Hắn đúng là một nhà thông thái rởm, hắn sửa lỗi mọi người về những chi tiết vụn vặt.)
- Ce professeur est un pédant insupportable avec ses règles strictes. (Ông giáo sư đó là một kẻ thông thái rởm không thể chịu nổi với những quy tắc cứng nhắc của mình.)
Tính từ:
- Il a un ton pédant quand il parle de littérature. (Anh ta có một giọng điệu thông thái rởm khi nói về văn học.)
- Son explication était trop pédante et pleine de jargon. (Lời giải thích của anh ta quá cầu kỳ thông thái và đầy thuật ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le pédant": Làm ra vẻ thông thái, khoe khoang kiến thức một cách lố bịch.
- Arrête de faire le pédant, tout le monde sait que tu ne maîtrises pas le sujet. (Đừng có làm ra vẻ thông thái nữa, mọi người đều biết là anh không nắm vững vấn đề đâu.)
"Erudition pédante": Sự uyên bác mang tính hình thức, cầu kỳ, thiếu thực chất.
- Son livre est un exemple d'érudition pédante et illisible. (Cuốn sách của ông ta là một ví dụ về sự uyên bác cầu kỳ và khó đọc.)
Biến thể và từ gần giống
Pédanterie (danh từ giống cái): Tính thông thái rởm, thói khoe khoang kiến thức một cách cầu kỳ.
- Sa pédanterie agace tous ses collègues. (Tính thông thái rởm của anh ta làm phiền tất cả đồng nghiệp.)
Pédantesque (tính từ): Mang tính chất thông thái rởm, (gần nghĩa với "pédant").
- Un discours pédantesque (Một bài diễn văn mang tính thông thái rởm)
Từ đồng nghĩa
- Cuistre (danh từ): Kẻ hợm hĩnh, tự phụ về kiến thức hàn lâm (nghĩa mạnh hơn, mang tính miệt thị).
- Pompeux/Pompeuse (tính từ): Khoa trương, màu mè (thường chỉ phong cách nói hoặc viết).
Từ trái nghĩa
- Modeste (tính từ): Khiêm tốn.
- Simple (tính từ): Giản dị, đơn giản, không màu mè.
Thành ngữ liên quan
- "Science sans conscience n'est que ruine de l'âme" (Tri thức không có lương tri chỉ là sự tàn phá tâm hồn): Câu nói nổi tiếng của Rabelais, thường được dùng để phê phán những kẻ có kiến thức nhưng thiếu đạo đức hoặc sự khiêm tốn, có thể ám chỉ đến thái độ pédant.
danh từ
- nhà thông thái rởm
- (từ cũ; nghĩa cũ) thầy đồ
tính từ
- thông thái rởm
- Ton pédantgiọng thông thái rởm