pétant

Học thuật
Thân thiện
pétant

Il est neuf heures pétantes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đúng, chính xác (về thời gian): "pétant" là một tính từ thông tục, được dùng để nhấn mạnh một thời điểm chính xác, đặc biệtgiờ giấc. Từ này thường đi kèm với một con số chỉ giờ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le rendez-vous est à dix heures pétantes. (Cuộc hẹn vào đúng mười giờ.)
    • Il est arrivé à midi pétant. (Anh ấy đã đến vào đúng mười hai giờ trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "à [heure] pétante(s)": đúng [giờ] đó.
    • Le magasin ouvre à huit heures pétantes. (Cửa hàng mở cửa đúng tám giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Péter (động từ): nổ, nổ tung (nghĩa gốc). "Pétant" nguồn gốc từ động từ này, với ý nghĩa ẩn dụ về sự chính xác như một tiếng nổ.
  • Précis, exact (tính từ): chính xác (từ đồng nghĩa trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Précis: chính xác.
  • Juste: đúng.
  • Exact: chính xác.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Pétant" là một từ thông tục, phù hợp cho văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng "précis" hoặc "exact".
  • Cách dùng: Luôn đứng sau cụm từ chỉ giờ (ví dụ: ). Dạng số nhiều "pétantes" được sử dụng phổ biến ngay cả khi đi với số ít, như trong "une heure pétante".
pétant

Il est neuf heures pétantes.

tính từ
  1. (thực vật học) đúng (giờ)
    • à neuf heures pétantes
      đúng chín giờ