patent

/'peitənt/
Học thuật
Thân thiện
patent

Une erreur patente est facile à remarquer.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rõ ràng, hiển nhiên, không thể chối cãi: Dùng để mô tả một điều đó quá rõ ràng, dễ thấy không cần phải bàn cãi.
    • Công khai, được công nhận: Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể liên quan đến các văn bản chính thức được ban hành công khai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son erreur est patente. (Sai lầm của anh tahiển nhiên.)
    • C'est une vérité patente. (Đómột sự thật hiển nhiên.)
    • Une contradiction patente. (Một mâu thuẫn rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preuve patente": Bằng chứng rõ ràng, hiển nhiên.

    • Il a fourni une preuve patente de sa bonne foi. (Anh ấy đã đưa ra một bằng chứng rõ ràng về thiện ý của mình.)
  • "Être de notoriété patente": Là điều hiển nhiên, ai cũng biết.

    • Son talent est de notoriété patente. (Tài năng của anh ấyđiều hiển nhiên ai cũng biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Patemment (phó từ): một cách hiển nhiên, rõ ràng.
    • Il a patemment ignoré mes conseils. (Anh ta đã phớt lờ lời khuyên của tôi một cách hiển nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Évident: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Manifeste: rõ ràng, minh bạch.
  • Flagrant: rành rành, hiển nhiên (thường theo nghĩa tiêu cực).
Từ trái nghĩa
  • Caché: bị giấu kín.
  • Douteux: đáng ngờ, không rõ ràng.
  • Obscur: tối nghĩa, mơ hồ.
Lưu ý sử dụng
  • Tính từ "patent" thường được đặt trước danh từ (ví dụ: ) nhưng cũng có thể đứng sau động từ "être" (ví dụ: ).
  • Từ này mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức hơn là trong hội thoại thông thường.
  • Cần phân biệt với danh từ "brevet" (bằng sáng chế) trong tiếng Pháp, trong tiếng Anh, "patent" chủ yếu mang nghĩa này. Ở đây, chúng ta chỉ xét nghĩa tính từ của "patent" trong tiếng Pháp.
patent

Une erreur patente est facile à remarquer.

tính từ
  1. rõ ràng, hiển nhiên
    • Vérité patente
      chânhiển nhiên
    • lettres patentes
      (sử học) ngự chỉ (vua gởi cho nghị viện)