pétard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Pháo, ống thuốc nổ: Một vật nhỏ chứa thuốc nổ, thường được đốt để tạo ra tiếng nổ lớn, dùng trong các dịp lễ hội hoặc để gây chú ý.
- (Thân mật) Sự ồn ào, sự rùm beng: Chỉ một sự việc gây ra tiếng ồn lớn hoặc sự chú ý không cần thiết, thường theo cách tiêu cực.
- (Thông tục) Súng lục: Một cách nói lóng để chỉ súng ngắn.
- (Thông tục) Mông đít: Một từ lóng, thô tục để chỉ phần mông.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "pháo, ống thuốc nổ":
- Les enfants ont fait exploser des pétards pour le 14 juillet. (Bọn trẻ đốt pháo cho ngày Quốc khánh 14 tháng Bảy.)
- Attention à ne pas tenir le pétard trop près de la main ! (Cẩn thận đừng cầm pháo quá gần tay!)
- Nghĩa "sự ồn ào, rùm beng":
- Arrête de faire du pétard, les voisins vont se plaindre. (Đừng làm ồn ào nữa, hàng xóm sẽ phàn nàn đấy.)
- Nghĩa "súng lục" (thông tục):
- Le gangster a braqué son pétard sur le caissier. (Tên cướp chĩa khẩu súng lục của hắn vào nhân viên thu ngân.)
- Nghĩa "mông đít" (thông tục):
- Il est tombé lourdement sur son pétard. (Hắn ta ngã phịch một cái xuống mông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire du pétard": Làm ồn ào, làm rùm beng, gây náo loạn.
- Cette nouvelle loi a fait du pétard dans les médias. (Luật mới này đã gây rùm beng trên các phương tiện truyền thông.)
- "Être en pétard": Nổi nóng, nổi giận, tức điên lên.
- Le patron était en pétard après avoir vu le rapport. (Ông chủ nổi nóng lên sau khi xem báo cáo.)
- "Lancer un pétard": (Nghĩa bóng) Đưa ra một tin giật gân, một tuyên bố gây sốc hoặc gây tranh cãi.
- Le journaliste a lancé un pétard en révélant le scandale. (Nhà báo đã đưa ra một tin giật gân khi tiết lộ vụ bê bối.)
Biến thể và từ gần giống
- Péter (động từ): Nổ, làm nổ; (thông tục) đánh rắm. Đây là động từ gốc liên quan đến hành động tạo ra tiếng nổ hoặc âm thanh lớn.
- Pétardement (danh từ, hiếm): Sự nổ của pháo.
Từ đồng nghĩa
- Pour "pháo": Feu d'artifice (pháo hoa, nhưng thường lớn hơn), artifice (pháo hoa).
- Pour "sự ồn ào": Tapage, boucan, vacarme (đều có nghĩa là tiếng ồn ào, ầm ĩ).
- Pour "súng lục" (thông tục): Flingue, revolver, arme (súng, vũ khí).
- Pour "nổi nóng": Être furieux, être en colère (tức giận).
Thành ngữ liên quan
- "Se faire sauter (ou péter) avec son propre pétard": (Nghĩa bóng) Tự hại mình bằng mưu mẹo của chính mình, "gậy ông đập lưng ông".
- Le menteur s'est fait péter avec son propre pétard quand la vérité a éclaté. (Kẻ nói dối đã "gậy ông đập lưng ông" khi sự thật bị phơi bày.)
danh từ giống đực
- pháo
- ống thuốc nổ
- (thân mật) sự ồn ào, làm rùm beng
- Faire du pétardlàm ồn ào, làm rùm beng
- (thông tục) mông đít
- (thông tục) súng lục
- Il sortit son pétardnó rút súng lục ra
- être en pétardnổi nóng
- lancer un pétardđưa ra một tin giật gân