pétiller

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Nổ lách tách, lép bép: Phát ra những tiếng nổ nhỏ, ngắn liên tiếp, thường do nhiệt tác động (như củi cháy).
    • Sủi bọt, nổi bọt: (Đặc biệt dùng cho rượu vang sâm panh, nước ngọt ga) nhiều bong bóng khí nhỏ nổi lên vỡ tạo cảm giác sủi tăm.
    • Long lanh, lấp lánh: (Dùng cho ánh mắt, ánh sáng) Tỏa ra ánh sáng lấp lánh, rực rỡ, thể hiện sự vui tươi, thích thú hoặc thông minh.
    • Linh hoạt, sắc sảo: (Dùng cho trí tuệ, tinh thần) Thể hiện sự nhanh trí, thông minh, sắc bén đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
  • Nổ lách tách:
    • Les bûches pétillent dans la cheminée. (Những khúc củi nổ lách tách trong sưởi.)
  • Sủi bọt:
    • L'eau minérale pétille légèrement. (Nước khoáng sủi bọt nhẹ.)
  • Long lanh:
    • Ses yeux pétillaient de joie en recevant le cadeau. (Đôi mắt ấy long lanh vui sướng khi nhận được món quà.)
  • Linh hoạt:
    • La conversation pétillait d'humour et d'esprit. (Cuộc trò chuyện linh hoạt đầy sự hài hước trí tuệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pétiller de": long lanh , sôi nổi (một cảm xúc hoặc phẩm chất).

    • Un récit qui pétille d'intelligence. (Một câu chuyện sắc sảo đầy trí tuệ.)
    • Elle pétille de malice. ( ấy lấp lánh vẻ tinh nghịch.)
  • "pétiller d'impatience": (cổ ngữ) sốt ruột, nôn nóng, rạo rực.

    • Il pétillait d'impatience de commencer l'aventure. (Anh ta nôn nóng muốn bắt đầu cuộc phiêu lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pétillant, pétillante (tính từ): ga, sủi bọt; long lanh, lấp lánh.

    • Une boisson pétillante. (Một thức uống ga.)
    • Un regard pétillant. (Một ánh nhìn long lanh.)
  • Pétillement (danh từ): tiếng nổ lách tách; sự sủi bọt; vẻ long lanh.

    • Le pétillement du feu. (Tiếng củi nổ lách tách của ngọn lửa.)
    • Le pétillement d'un vin. (Sự sủi bọt của rượu vang.)
Từ đồng nghĩa
  • Crépiter: nổ lách tách, răng rắc (thường cho lửa, tiếng súng).
  • Bulles (faire): sủi bọt.
  • Scintiller: lấp lánh, nhấp nháy (ánh sáng).
  • Briller: tỏa sáng, rực rỡ.
  • Débordant de vie/vivacité: tràn đầy sức sống/sự hoạt bát.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir le regard qui pétille: ánh mắt long lanh (thể hiện sự thông minh, vui vẻ hoặc tinh nghịch).

    • Le conférencier avait le regard qui pétillait. (Diễn giả ánh mắt long lanh đầy trí tuệ.)
  • Faire pétiller le palais: làm kích thích vị giác, làm cho khoái khẩu.

    • Cette sauce acidulée fait pétiller le palais. (Loại sốt chua nhẹ này kích thích vị giác.)
nội động từ
  1. nổ lét đét
    • Le bois pétille
      củi nổ lét đét
  2. nổi bọt
    • Le vin de Champagne pétille
      rượu săm banh nổi bọt
  3. long lanh
    • Des yeux qui pétillent
      mắt long lanh
  4. linh lợi, linh hoạt
    • L'esprit qui pétille
      trí óc linh lợi
  5. hớn hở
  6. (từ , nghĩa ) sốt ruột rạo rực (cũng) pétiller d' impatience