pétiller

nội động từ
  1. nổ lét đét
    • Le bois pétille
      củi nổ lét đét
  2. nổi bọt
    • Le vin de Champagne pétille
      rượu săm banh nổi bọt
  3. long lanh
    • Des yeux qui pétillent
      mắt long lanh
  4. linh lợi, linh hoạt
    • L'esprit qui pétille
      trí óc linh lợi
  5. hớn hở
  6. (từ , nghĩa ) sốt ruột rạo rực (cũng) pétiller d' impatience

Khám phá thêm

Các từ liên quan